A member of
Buymed Group
Danh sách nhà thuốcTuyển dụngHỗ trợ
Logo Circa
Gợi ý:

Vảy nến (Psoriasis): Lộ trình điều trị từ nhẹ đến nặng theo hướng dẫn quốc tế 2024

DS. Lê Hoàng Đức

DS. Lê Hoàng Đức

·Được kiểm tra y khoa

Giới thiệu

Vảy nến (psoriasis) không phải bệnh ngoài da đơn thuần — đây là bệnh tự miễn mạn tính khiến tế bào da tăng sinh gấp 10 lần bình thường, tạo thành các mảng đỏ, dày, phủ vảy trắng bạc. Ảnh hưởng khoảng 2–3% dân số thế giới, vảy nến không lây nhưng ảnh hưởng nghiêm trọng đến chất lượng cuộc sống, tâm lý và có thể kèm theo viêm khớp vảy nến, bệnh tim mạch và hội chứng chuyển hóa.

Tin tốt: các hướng dẫn quốc tế 2024 đã mở rộng đáng kể lựa chọn điều trị, đặc biệt với thuốc sinh học thế hệ mới. Bài viết này trình bày lộ trình điều trị 4 bậc từ nhẹ đến nặng, giúp bạn hiểu rõ từng phương pháp và biết khi nào cần gặp bác sĩ da liễu — theo hướng dẫn của dược sĩ.

Vảy nến là gì? Cơ chế miễn dịch đằng sau tổn thương da

Vảy nến không phải là bệnh ngoài da đơn thuần. Đây là bệnh viêm hệ thống qua trung gian miễn dịch, trong đó hệ miễn dịch tấn công nhầm vào tế bào da lành, khiến chu kỳ tái tạo da tăng tốc bất thường — từ 28–30 ngày bình thường rút ngắn còn 3–4 ngày. Kết quả là các tế bào da chồng chất tạo thành mảng đỏ, dày, phủ vảy trắng bạc đặc trưng.

Trục miễn dịch chính liên quan đến vảy nến là đường dẫn truyền IL-23/Th17. Tế bào tua gai (dendritic cells) trong da tiết ra interleukin-23 (IL-23), kích hoạt tế bào Th17 sản xuất IL-17A và IL-17F — hai cytokine gây viêm trực tiếp tại da. Hiểu biết về trục này là nền tảng cho các thuốc sinh học thế hệ mới nhắm đích IL-23 và IL-17 (NEJM — Pathogenesis of Psoriasis, 2024).

Yếu tố nguy cơ và khởi phát: Di truyền đóng vai trò quan trọng — khoảng 40% bệnh nhân có người thân bậc 1 mắc vảy nến. Tuy nhiên, gen chỉ tạo khuynh hướng; các yếu tố môi trường kích hoạt bao gồm: nhiễm trùng (đặc biệt viêm họng liên cầu khuẩn ở trẻ em — hay gặp trong vảy nến giọt), stress tâm lý, một số thuốc (lithium, beta-blocker, thuốc chống sốt rét), chấn thương da (hiện tượng Koebner), và hút thuốc lá.

Phân loại lâm sàng: Thể mảng (plaque) chiếm 80–90% trường hợp; các thể khác ít gặp hơn bao gồm vảy nến giọt (guttate), vảy nến mủ (pustular), vảy nến đảo ngược (inverse), và vảy nến đỏ da toàn thân (erythrodermic) — thể nặng nhất, cần nhập viện cấp cứu.

Đánh giá mức độ nặng: BSA, PASI và ảnh hưởng chất lượng sống

Việc phân loại mức độ nặng quyết định lộ trình điều trị. Ba công cụ chính được sử dụng trong thực hành lâm sàng:

BSA (Body Surface Area): Phần trăm diện tích da bị tổn thương. Quy ước: lòng bàn tay bệnh nhân (bao gồm các ngón) tương đương khoảng 1% BSA. Nhẹ: BSA dưới 3%; trung bình: 3–10%; nặng: trên 10%.

PASI (Psoriasis Area and Severity Index): Thang điểm 0–72, kết hợp diện tích tổn thương với mức độ đỏ, dày và vảy tại 4 vùng cơ thể (đầu, thân, chi trên, chi dưới). PASI dưới 5 là nhẹ, 5–10 là trung bình, trên 10 là nặng. Mục tiêu điều trị hiện đại: đạt PASI 75 (giảm 75% điểm PASI so với ban đầu) hoặc lý tưởng là PASI 90–100 (AAD–NPF Guidelines of Care for Psoriasis, 2024).

DLQI (Dermatology Life Quality Index): Bộ 10 câu hỏi đánh giá ảnh hưởng đến cuộc sống hàng ngày: ngứa gây mất ngủ, khó khăn khi mặc quần áo, ảnh hưởng đến công việc, các mối quan hệ xã hội. Điểm DLQI trên 10 (ảnh hưởng lớn) có thể là chỉ định điều trị toàn thân ngay cả khi BSA dưới 10% — ví dụ vảy nến ở bộ phận sinh dục, lòng bàn tay/bàn chân, hoặc da đầu gây rụng tóc.

Nguyên tắc quan trọng: vảy nến ở một số vị trí đặc biệt (mặt, bộ phận sinh dục, móng, khớp) được phân loại nặng hơn so với cùng diện tích ở thân mình, vì ảnh hưởng chức năng và tâm lý lớn hơn.

Lộ trình điều trị bậc 1 — Thuốc bôi tại chỗ (vảy nến nhẹ)

Thuốc bôi tại chỗ là nền tảng điều trị cho vảy nến nhẹ (BSA dưới 3%, PASI dưới 5) và được dùng phối hợp ở mọi mức độ. Các nhóm thuốc chính:

Corticosteroid bôi: Hiệu quả nhanh nhất trong giảm viêm, đỏ, ngứa. Lựa chọn theo vị trí: corticosteroid mạnh (betamethasone dipropionate 0,05%) cho thân mình và chi; loại trung bình đến nhẹ (hydrocortisone, desonide) cho mặt, nếp gấp, bộ phận sinh dục. Hạn chế sử dụng liên tục quá 2–4 tuần ở cùng vị trí do nguy cơ teo da, giãn mạch, rạn da. Có thể dùng gián đoạn (cuối tuần — "weekend therapy") để duy trì.

Dẫn xuất vitamin D (calcipotriol/calcipotriene): Ức chế tăng sinh tế bào sừng, hiệu quả tương đương corticosteroid trung bình nhưng không gây teo da. Nhược điểm: kích ứng da khi mới dùng. Phối hợp calcipotriol + betamethasone trong cùng chế phẩm (dạng gel, foam) cho hiệu quả vượt trội hơn dùng đơn lẻ — được coi là lựa chọn bôi đầu tay theo nhiều hướng dẫn (NICE CG153 — Psoriasis Management, 2024).

Ức chế calcineurin bôi (tacrolimus, pimecrolimus): Không được FDA chấp thuận cho vảy nến nhưng dùng off-label hiệu quả tại các vùng nhạy cảm (mặt, nếp gấp) nơi không nên dùng corticosteroid mạnh kéo dài.

Các thuốc bôi khác: Tar (hắc ín) — thuốc cổ điển, giảm vảy và ngứa, nhưng mùi khó chịu và bẩn quần áo, ít dùng hiện nay. Anthralin (dithranol) — hiệu quả nhưng kích ứng da xung quanh. Retinoid bôi (tazarotene) — giảm tăng sinh tế bào, nhưng gây kích ứng nên thường phối hợp với corticosteroid.

Dưỡng ẩm: không phải thuốc nhưng là phần thiết yếu trong mọi phác đồ. Dưỡng ẩm đều đặn (ít nhất 2 lần/ngày, ngay sau tắm) giúp giảm khô, giảm vảy, giảm ngứa, và cải thiện hàng rào bảo vệ da. Ưu tiên loại không mùi, không chất bảo quản gây kích ứng.

Lộ trình điều trị bậc 2 — Quang trị liệu (vảy nến trung bình)

Khi thuốc bôi không đủ kiểm soát bệnh (BSA 3–10%, hoặc vảy nến ở nhiều vị trí), quang trị liệu là bước tiếp theo trước khi dùng thuốc toàn thân.

NB-UVB (Narrowband UVB): Chiếu tia cực tím bước sóng hẹp 311–313 nm, 2–3 lần/tuần tại cơ sở y tế, trong 15–30 buổi. Đây là lựa chọn quang trị liệu đầu tay, an toàn cho phụ nữ mang thai và trẻ em. Tỷ lệ đạt PASI 75 sau 12 tuần: 60–75%. Hạn chế: cần đến bệnh viện thường xuyên, khó khả thi với bệnh nhân ở xa.

PUVA (Psoralen + UVA): Bệnh nhân uống hoặc bôi thuốc nhạy cảm ánh sáng (psoralen) trước khi chiếu UVA. Hiệu quả cao hơn NB-UVB cho vảy nến dày, nhưng nguy cơ cao hơn về lão hóa da, ung thư da (đặc biệt khi dùng lâu dài) và tác dụng phụ của psoralen (buồn nôn). Hiện nay ít dùng hơn NB-UVB do cân nhắc an toàn.

Excimer laser (308 nm): Chiếu tia UVB tập trung vào từng mảng tổn thương, không ảnh hưởng da lành xung quanh. Phù hợp cho vảy nến khu trú ở ít vị trí (da đầu, khuỷu tay, đầu gối). Số buổi ít hơn NB-UVB toàn thân nhưng chi phí cao hơn.

Tại Việt Nam, NB-UVB có tại các bệnh viện da liễu tuyến tỉnh trở lên. Chi phí mỗi buổi chiếu thường được bảo hiểm y tế chi trả một phần khi có chỉ định của bác sĩ da liễu.

Lộ trình điều trị bậc 3 — Thuốc toàn thân cổ điển (vảy nến trung bình–nặng)

Khi quang trị liệu thất bại hoặc không khả thi, thuốc uống hoặc tiêm toàn thân là bước tiếp theo. Các thuốc cổ điển (conventional systemics) bao gồm:

Methotrexate: Thuốc ức chế miễn dịch kinh điển, dùng liều thấp 1 lần/tuần (7,5–25 mg, uống hoặc tiêm dưới da). Hiệu quả cho cả vảy nến da và viêm khớp vảy nến. Cần theo dõi: công thức máu, chức năng gan (xét nghiệm mỗi 1–3 tháng), chức năng thận. Bổ sung acid folic 1–5 mg/ngày (trừ ngày dùng methotrexate) để giảm tác dụng phụ đường tiêu hóa. Chống chỉ định tuyệt đối trong thai kỳ (gây quái thai) — cần ngừng ít nhất 3 tháng trước khi thụ thai (cả nam và nữ).

Cyclosporine: Ức chế miễn dịch mạnh qua ức chế calcineurin. Khởi phát tác dụng nhanh (2–4 tuần). Dùng ngắn hạn (thường không quá 1–2 năm liên tục) do nguy cơ tăng huyết áp và độc tính thận. Phù hợp cho đợt bùng phát cấp hoặc "thuốc cầu nối" trong khi chờ thuốc sinh học có tác dụng.

Acitretin: Retinoid uống, hiệu quả đặc biệt cho vảy nến mủ và vảy nến bàn tay — bàn chân. Không ức chế miễn dịch nên phù hợp với bệnh nhân có nguy cơ nhiễm trùng cao. Tác dụng phụ: khô da, khô môi, tăng lipid máu, gây quái thai (phụ nữ cần tránh thai ít nhất 3 năm sau khi ngừng thuốc).

Apremilast: Thuốc ức chế PDE4 đường uống, thế hệ mới hơn. An toàn hơn methotrexate và cyclosporine — không cần xét nghiệm máu thường quy. Hiệu quả trung bình (PASI 75 đạt 30–40%), phù hợp cho bệnh nhân không muốn hoặc chống chỉ định thuốc sinh học. Tác dụng phụ thường gặp: tiêu chảy, buồn nôn (thường giảm sau 2–4 tuần), sụt cân.

Lộ trình điều trị bậc 4 — Thuốc sinh học (vảy nến nặng)

Thuốc sinh học (biologics) là bước đột phá lớn nhất trong điều trị vảy nến hai thập kỷ qua, nhắm đích chính xác vào các cytokine gây viêm thay vì ức chế miễn dịch toàn diện. Chỉ định: vảy nến trung bình đến nặng thất bại với ít nhất 1 thuốc toàn thân cổ điển hoặc quang trị liệu, hoặc có chống chỉ định với các thuốc này.

Nhóm ức chế TNF-α: Etanercept, adalimumab, infliximab, certolizumab pegol. Thế hệ sinh học đầu tiên cho vảy nến. Adalimumab (tiêm dưới da mỗi 2 tuần) là thuốc được sử dụng rộng rãi nhất trong nhóm. PASI 75 đạt 50–70%.

Nhóm ức chế IL-12/23: Ustekinumab — tiêm dưới da mỗi 12 tuần (sau liều nạp). Tiện lợi do khoảng cách giữa các mũi tiêm dài. PASI 75 đạt 65–75%.

Nhóm ức chế IL-17: Secukinumab, ixekizumab, brodalumab. Hiệu quả cao — PASI 90 đạt 60–70%, một số bệnh nhân đạt PASI 100 (da sạch hoàn toàn). Secukinumab tiêm dưới da hàng tháng (sau liều nạp). Lưu ý: tăng nhẹ nguy cơ nhiễm nấm Candida niêm mạc; chống chỉ định tương đối với bệnh viêm ruột (IBD).

Nhóm ức chế IL-23: Guselkumab, risankizumab, tildrakizumab. Thế hệ mới nhất, hiệu quả cao nhất hiện nay — risankizumab đạt PASI 90 ở 72–75% bệnh nhân tại tuần 16. Khoảng cách tiêm dài (mỗi 8–12 tuần sau liều nạp). Hồ sơ an toàn tốt nhất trong nhóm sinh học: không tăng nguy cơ nhiễm trùng nghiêm trọng có ý nghĩa lâm sàng trong các thử nghiệm kéo dài 5 năm (AAD–NPF Guidelines, 2024).

Ức chế TYK2: Deucravacitinib — thuốc uống đầu tiên nhắm đích TYK2, được FDA phê duyệt năm 2022. Hiệu quả vượt trội apremilast, an toàn hơn các thuốc ức chế JAK khác. PASI 75 đạt khoảng 55–60%. Đây là lựa chọn mới cho bệnh nhân muốn thuốc uống thay vì tiêm.

Tại Việt Nam, một số thuốc sinh học (secukinumab, adalimumab, ustekinumab) đã được cấp phép lưu hành. Chi phí cao (có thể 20–50 triệu đồng/tháng trước bảo hiểm) là rào cản chính. Bệnh nhân nên thảo luận với bác sĩ da liễu về các chương trình hỗ trợ từ hãng dược hoặc bảo hiểm y tế.

Bệnh đồng mắc và theo dõi lâu dài

Vảy nến không chỉ là bệnh da — nghiên cứu trong 15 năm qua cho thấy đây là bệnh viêm hệ thống, liên quan đến nhiều bệnh đồng mắc quan trọng:

Viêm khớp vảy nến (psoriatic arthritis — PsA): Ảnh hưởng 20–30% bệnh nhân vảy nến. Triệu chứng: sưng đau khớp (đặc biệt khớp ngón tay, ngón chân), cứng khớp buổi sáng trên 30 phút, đau gót chân (viêm điểm bám gân). Quan trọng: tổn thương khớp có thể xảy ra trước khi có triệu chứng rõ ràng, nên sàng lọc định kỳ mỗi năm bằng bộ câu hỏi PEST hoặc CASPAR ngay cả khi chưa đau khớp.

Bệnh tim mạch: Vảy nến nặng tăng nguy cơ nhồi máu cơ tim, đột quỵ gấp 1,5–2 lần so với dân số chung. Viêm hệ thống mạn tính thúc đẩy xơ vữa động mạch. Bệnh nhân cần được theo dõi huyết áp, lipid máu, đường huyết định kỳ (JAMA Dermatology — Cardiovascular Comorbidities in Psoriasis, 2023).

Hội chứng chuyển hóa: Béo phì, đái tháo đường type 2, rối loạn lipid máu gặp nhiều hơn ở bệnh nhân vảy nến. Mối liên hệ hai chiều: béo phì làm nặng vảy nến, và viêm mạn tính từ vảy nến thúc đẩy kháng insulin.

Sức khỏe tâm thần: Trầm cảm và lo âu ảnh hưởng 25–30% bệnh nhân vảy nến — cao hơn đáng kể so với dân số chung. Nguyên nhân: kỳ thị xã hội, ngứa mạn tính gây mất ngủ, và cơ chế viêm thần kinh. Bác sĩ da liễu nên sàng lọc trầm cảm (PHQ-2/PHQ-9) trong các lần tái khám.

Lịch theo dõi đề xuất: Tái khám da liễu mỗi 3–6 tháng (tùy mức độ); xét nghiệm máu (tùy thuốc đang dùng) mỗi 1–3 tháng; sàng lọc viêm khớp và trầm cảm mỗi năm; kiểm tra tim mạch — chuyển hóa (lipid, đường huyết, huyết áp) mỗi năm; khám mắt nếu có triệu chứng (viêm màng bồ đào gặp ở 7–20% bệnh nhân vảy nến).

Thay đổi lối sống hỗ trợ kiểm soát vảy nến

Bên cạnh điều trị y khoa, thay đổi lối sống đóng vai trò hỗ trợ quan trọng trong kiểm soát vảy nến lâu dài:

Kiểm soát cân nặng: Một phân tích tổng hợp trên JAMA Dermatology (2019) cho thấy giảm 5–10% trọng lượng cơ thể ở bệnh nhân thừa cân/béo phì cải thiện đáng kể mức độ nặng của vảy nến và tăng đáp ứng với thuốc. Cơ chế: mô mỡ tiết cytokine viêm (TNF-α, IL-6) tương tự cơ chế gây bệnh vảy nến.

Ngừng hút thuốc: Hút thuốc lá tăng nguy cơ khởi phát vảy nến gấp 1,8 lần và làm giảm đáp ứng điều trị. Ngừng hút thuốc là can thiệp lối sống có bằng chứng rõ ràng nhất trong cải thiện tiên lượng bệnh.

Hạn chế rượu bia: Uống rượu quá mức liên quan đến vảy nến nặng hơn, giảm tuân thủ điều trị, và tăng độc tính gan khi dùng methotrexate. Khuyến cáo: hạn chế dưới 2 đơn vị cồn/ngày cho nam, 1 đơn vị/ngày cho nữ.

Quản lý stress: Stress là yếu tố kích hoạt đợt bùng phát được ghi nhận ở 40–80% bệnh nhân. Các phương pháp có bằng chứng hỗ trợ: thiền chánh niệm (mindfulness-based stress reduction), liệu pháp nhận thức hành vi (CBT), yoga, và tập thể dục đều đặn 150 phút/tuần.

Chăm sóc da hàng ngày: Dưỡng ẩm ngay sau tắm (trong vòng 3 phút) bằng kem hoặc mỡ dưỡng ẩm không mùi. Tắm nước ấm (không nóng), tránh kỳ cọ mạnh. Không bóc vảy da — có thể gây hiện tượng Koebner (tổn thương mới tại vị trí chấn thương da). Chọn quần áo cotton thoáng mát, tránh len và sợi tổng hợp gây kích ứng.

Khi nào cần gặp bác sĩ da liễu và nguồn tham khảo

Mọi trường hợp nghi ngờ vảy nến nên được bác sĩ da liễu xác nhận chẩn đoán. Đặc biệt cần gặp bác sĩ sớm nếu: vảy nến lan rộng hoặc nặng thêm dù đã dùng thuốc bôi đúng cách trong 4–8 tuần; xuất hiện đau hoặc sưng khớp (nghi viêm khớp vảy nến); vảy nến ảnh hưởng đáng kể đến giấc ngủ, công việc hoặc tâm lý; đang mang thai hoặc dự định mang thai cần điều chỉnh thuốc; vảy nến mủ hoặc đỏ da toàn thân (cấp cứu da liễu).

Vảy nến là bệnh mạn tính — không có thuốc chữa khỏi hoàn toàn nhưng có thể kiểm soát tốt với phác đồ phù hợp. Mục tiêu điều trị hiện đại không chỉ là "da sạch" mà còn là duy trì chất lượng sống, phòng ngừa bệnh đồng mắc, và giảm thiểu tác dụng phụ dài hạn. Mỗi bệnh nhân cần một lộ trình cá thể hóa — điều này đòi hỏi sự phối hợp chặt chẽ giữa bệnh nhân và bác sĩ da liễu.

Nguồn tham khảo:

1. AAD–NPF Joint Guidelines of Care for the Management and Treatment of Psoriasis (2024)

2. NICE CG153 — Psoriasis: Assessment and Management (2024 update)

3. NEJM — Pathogenesis and Treatment of Psoriasis (2024)

4. JAMA Dermatology — Cardiovascular Risk in Psoriasis (2023)

5. Hội Da liễu Việt Nam — Hướng dẫn chẩn đoán và điều trị vảy nến (2022)

Câu hỏi thường gặp

Hiện chưa có phương pháp chữa khỏi hoàn toàn vảy nến vì đây là bệnh tự miễn mạn tính.

Tuy nhiên, với các phương pháp điều trị hiện đại (đặc biệt thuốc sinh học), nhiều bệnh nhân đạt được tình trạng da sạch hoàn toàn hoặc gần hoàn toàn (PASI 90–100) và duy trì ổn định lâu dài.

Mục tiêu là kiểm soát bệnh, giảm tái phát và cải thiện chất lượng cuộc sống.

Cần tư vấn từ dược sĩ?

Miễn phí, trực tuyến 24/7

DS. Lê Hoàng Đức

DS. Lê Hoàng Đức

Dược sĩ Đại học

10 năm kinh nghiệmDược liệu & Y học cổ truyền

Nghiên cứu và tư vấn các sản phẩm từ dược liệu thiên nhiên, kết hợp y học hiện đại và cổ truyền.

Bình luận

Đang tải bình luận...