A member of
Buymed Group
Danh sách nhà thuốcTuyển dụngHỗ trợ
Logo Circa
Gợi ý:
Ảnh bìa bài viết sức khoẻ
Người cần hiểu rõ kết quả xét nghiệm máu liên quan thận

Creatinine & BUN: Cách Đọc Xét Nghiệm Thận Chính Xác

DS. Phạm Thuỳ Linh

DS. Phạm Thuỳ Linh

Dược sĩ Đại học5 năm kinh nghiệm
Được kiểm tra y khoa
7

Giới thiệu

Creatinine và BUN là hai chỉ số quan trọng nhất để đánh giá chức năng thận. Bài viết này giúp bạn hiểu rõ ý nghĩa của những con số trong phiếu xét nghiệm máu và biết khi nào cần lo ngại.

Creatinine Là Gì?

Creatinine là một chất thải hữu cơ được tạo ra từ quá trình trao đổi năng lượng trong cơ. Mỗi ngày, cơ chúng ta sản xuất một lượng creatinine ổn định dựa trên khối lượng cơ. Creatinine được lọc qua cầu thận (glomerulus) và tiểu ra ngoài qua nước tiểu bình thường.

Khi thận hoạt động tốt, hầu hết creatinine được lọc ra ngoài, nên nồng độ creatinine trong máu ở mức thấp và ổn định. Tuy nhiên, khi thận suy yếu, không thể lọc creatinine hiệu quả, dẫn đến creatinine tích tụ trong máu và nồng độ tăng cao. Do đó, creatinine huyết thanh (serum creatinine) là một chỉ số quan trọng để phát hiện suy thận.

Creatinine có ưu điểm là dễ đo lường, chi phí rẻ, và có thể sử dụng để tính GFR (tỷ lệ lọc cầu thận). Tuy nhiên, creatinine cũng có nhược điểm: nó bị ảnh hưởng bởi khối lượng cơ, tuổi tác, giới tính, chủng tộc, và có thể bị thay đổi do các bệnh cơ bắp. Người có khối lượng cơ lớn có thể có creatinine cao mặc dù thận khỏe mạnh.

Giá Trị Creatinine Bình Thường

Giá trị creatinine bình thường thay đổi tùy theo độ tuổi, giới tính, khối lượng cơ, và phòng xét nghiệm (vì mỗi phòng có máy tính khác nhau):

Nam giới: Thường từ 0,7 - 1,3 mg/dL (hoặc 62 - 115 μmol/L) Nữ giới: Thường từ 0,6 - 1,1 mg/dL (hoặc 53 - 97 μmol/L)

Nhiều phòng xét nghiệm sử dụng khoảng tham chiếu 0,6 - 1,2 mg/dL. Điều quan trọng là so sánh kết quả của bạn với khoảng tham chiếu mà phòng xét nghiệm cung cấp.

Tuy nhiên, creatinine có một đặc điểm đáng lưu ý: không phải tất cả những người có creatinine cao đều mắc bệnh thận. Người có khối lượng cơ lớn (như vận động viên) có thể có creatinine cao hơn bình thường vẫn có thận khỏe. Ngược lại, một số người có thận yếu nhưng creatinine vẫn trong khoảng bình thường nếu khối lượng cơ của họ thấp (như người cao tuổi).

Vì những lý do này, GFR (được tính dựa trên creatinine, tuổi, giới tính, và chủng tộc) là chỉ số tốt hơn để đánh giá chức năng thận.

BUN (Nitơ Ure Máu) Là Gì?

BUN (Blood Urea Nitrogen - Nitơ Ure Máu) là chỉ số đo lượng nitơ từ ure trong máu. Ure là một chất thải được tạo ra từ quá trình trao đổi protein trong gan. Khi protein được chuyển hóa, nitơ bị loại bỏ và kết hợp với carbon dioxide để tạo thành ure, một chất thải ít độc hại hơn ammonia.

Ure được lọc qua thận và tiểu ra ngoài. Như creatinine, khi thận suy yếu, ure không được lọc hiệu quả, dẫn đến tích tụ trong máu. BUN tăng cao là dấu hiệu của suy thận.

Tuy nhiên, BUN bị ảnh hưởng bởi nhiều yếu tố khác không liên quan đến thận:

  • Lượng protein ăn vào: Ăn nhiều protein làm tăng BUN
  • Trạng thái mất nước: Nước tiểu quá ít làm tăng BUN
  • Chức năng gan: Gan tạo ure, nếu gan bệnh, BUN có thể bất thường
  • Một số bệnh: Rối loạn tiêu hóa, chảy máu dạ dày, hoặc bệnh tim cũng làm tăng BUN

Vì những lý do này, BUN không được sử dụng một mình để chẩn đoán bệnh thận. Nó phải kết hợp với creatinine và GFR để có đánh giá hoàn chỉnh.

Giá Trị BUN Bình Thường

Giá trị BUN bình thường thường nằm trong khoảng 7 - 20 mg/dL (hoặc 2,5 - 7,1 mmol/L). Tuy nhiên, khoảng tham chiếu có thể khác tùy theo phòng xét nghiệm.

BUN có xu hướng tăng theo tuổi tác. Người cao tuổi có thể có BUN cao hơn một chút mà vẫn bình thường. Ngoài ra, BUN còn biến động theo:

  • Thời gian: BUN có thể tăng vào buổi sáng so với buổi tối
  • Tư thế: Nằm trong thời gian dài làm BUN tăng
  • Trạng thái nước: Mất nước làm BUN tăng, uống nhiều nước làm BUN giảm

Nếu BUN cao nhưng creatinine bình thường, đó thường là dấu hiệu của mất nước, ăn quá nhiều protein, hoặc chảy máu. Nếu cả BUN và creatinine đều cao, đó là dấu hiệu suy thận.

Vì BUN bị ảnh hưởng bởi nhiều yếu tố, bác sĩ thường sử dụng tỷ lệ BUN/creatinine để phân biệt. Tỷ lệ bình thường là 10:1 đến 20:1. Tỷ lệ cao hơn gợi ý mất nước hoặc chảy máu, trong khi tỷ lệ thấp hơn gợi ý bệnh gan hoặc mất protein.

GFR (Tỷ Lệ Lọc Cầu Thận)

GFR (Glomerular Filtration Rate) là chỉ số tốt nhất để đánh giá chức năng thận. Nó đo lượng máu được lọc qua cầu thận mỗi phút (tính bằng mL/phút). GFR bình thường ở người trẻ khỏe mạnh là ≥ 90 mL/phút/1,73m².

GFR được tính dựa trên công thức sử dụng creatinine huyết thanh, tuổi, giới tính, và chủng tộc. Có hai công thức phổ biến:

Công thức MDRD (Modification of Diet in Renal Disease): Có một số ưu điểm nhưng có xu hướng dự đoán quá cao ở những người có GFR cao.

Công thức CKD-EPI (Chronic Kidney Disease Epidemiology Collaboration): Được coi là chính xác hơn, đặc biệt ở những người có GFR trên 60.

Phân loại GFR:

  • GFR ≥ 90: Thận bình thường hoặc cao
  • GFR 60-89: Suy giảm nhẹ
  • GFR 45-59: Suy giảm vừa phải (giai đoạn 3a)
  • GFR 30-44: Suy giảm vừa phải đến nặng (giai đoạn 3b)
  • GFR 15-29: Suy giảm nặng
  • GFR < 15: Suy thận cuối kỳ

GFR giảm dần theo tuổi tác, khoảng 1 mL/phút/năm sau tuổi 30. Người cao tuổi có thể có GFR thấp mà vẫn bình thường. Khi đánh giá GFR, bác sĩ cũng xem xét cấp độ suy thận và có tổn thương thận không (như protein niệu).

Cách Đọc Kết Quả Xét Nghiệm Thận

Khi nhận kết quả xét nghiệm, bạn sẽ thấy các chỉ số sau:

Creatinine (Cr): Nếu cao hơn khoảng bình thường, đó là dấu hiệu có thể có suy thận.

BUN: Nếu cao, có thể do suy thận hoặc mất nước. Cần kết hợp với creatinine để đánh giá.

GFR: Đây là chỉ số quan trọng nhất. Nếu GFR < 60 kéo dài hơn 3 tháng, được chẩn đoán là CKD.

Tỷ lệ BUN/Creatinine: Giúp phân biệt các nguyên nhân của BUN cao.

Kalium (K): Nếu cao (> 5,5 mEq/L), có thể do suy thận, vì thận bình thường loại bỏ kali dư thừa.

Photphat (P): Nếu cao, có thể do suy thận.

Canxi (Ca): Thường giảm khi thận suy, vì thận không thể tạo vitamin D hoạt động.

Protein niệu: Nếu có protein trong nước tiểu (> 0,15 g/24 giờ), đó là dấu hiệu tổn thương cầu thận.

Hemoglobin/Hematocrit: Nếu giảm, có thể do thiếu máu từ suy thận.

Khi đọc kết quả, hãy so sánh với khoảng tham chiếu mà phòng xét nghiệm cung cấp. Nếu bất kỳ chỉ số nào bất thường, hãy tham khảo ý kiến bác sĩ thay vì tự lo lắng.

Khi Nào Creatinine Và BUN Tăng?

Creatinine và BUN có thể tăng trong các tình huống sau:

Suy thận cấp tính: Do chấn thương, nhiễm trùng nặng, hoặc tiếp xúc với các chất độc hại. Creatinine có thể tăng nhanh chóng trong vài giờ hoặc vài ngày.

Bệnh thận mạn (CKD): Chức năng thận giảm dần theo thời gian. Creatinine tăng từ từ hàng tháng hoặc năm.

Mất nước: Nước tiểu quá ít làm cho các chất thải tập trung, creatinine và BUN đều tăng. Tuy nhiên, mất nước không làm thay đổi GFR nhiều, vì GFR được điều chỉnh theo khối lượng cơ thể.

Chảy máu tiêu hóa: Máu có chứa protein, khi nó bị mất qua phân, BUN sẽ tăng.

Ăn quá nhiều protein: Làm tăng BUN nhưng ít ảnh hưởng đến creatinine.

Sử dụng NSAID: Như aspirin hoặc ibuprofen quá nhiều có thể làm tổn thương thận.

Một số loại thuốc khác: Như gentamicin (antibiotics), cisplatin (thuốc ung thư), hoặc contrast dye (thuốc chụp X-quang) có thể gây tổn thương thận cấp tính.

Dị dạng hoặc tăng sản: Cơ bắp như rhabdomyolysis hoặc lymphoma có thể tạo ra rất nhiều creatinine hoặc protein.

Nếu creatinine hoặc BUN tăng, bác sĩ sẽ xét nghiệm lại sau 1-2 tuần để xem có tiến triển hay chỉ là tạm thời.

Những Sai Lầm Thường Gặp Khi Đọc Xét Nghiệm

Có nhiều sai lầm mà mọi người thường mắc phải khi đọc kết quả xét nghiệm thận:

Sai lầm 1: Xem creatinine đơn lẻ mà không xem GFR. Một người có creatinine cao nhưng GFR bình thường không có vấn đề, vì creatinine bị ảnh hưởng bởi khối lượng cơ.

Sai lầm 2: Chỉ kiểm tra một lần. CKD được chẩn đoán khi GFR < 60 trong ít nhất 3 tháng. Kiểm tra một lần không đủ. Bác sĩ cần xét nghiệm lại để xác nhận.

Sai lầm 3: Không xem xét các yếu tố khác. CKD được chẩn đoán khi vừa có GFR < 60 vừa có dấu hiệu tổn thương thận (như protein niệu). Chỉ GFR thấp mà không có protein niệu có thể là bình thường ở người cao tuổi.

Sai lầm 4: Coi BUN cao là suy thận. BUN cao thường chỉ do mất nước, ăn quá nhiều protein, hoặc chảy máu. Cần kết hợp với creatinine để chẩn đoán chính xác.

Sai lầm 5: Không theo dõi GFR. GFR không giảm dần từ từ. Nếu GFR giảm nhanh (hơn 5-10 mL/phút/năm), cần tìm nguyên nhân và can thiệp sớm.

Sai lầm 6: Tự chẩn đoán dựa trên xét nghiệm. Chỉ bác sĩ mới có thể chẩn đoán chính xác. Xét nghiệm là một công cụ trong chẩn đoán, nhưng cần kết hợp với tiền sử, triệu chứng, và các xét nghiệm khác.

Câu hỏi thường gặp

Creatinine 1,5 mg/dL có bệnh thận không?

Không chắc chắn. Creatinine 1,5 mg/dL cao hơn bình thường (0,7-1,3), nhưng bạn cần xem GFR. Nếu GFR ≥ 60, chưa chẩn đoán là CKD. Nếu bạn là nam, có khối lượng cơ lớn, thì creatinine 1,5 có thể bình thường. Hãy tham khảo bác sĩ và xét nghiệm lại sau 3 tháng.

BUN bao nhiêu là nguy hiểm?

BUN bình thường là 7-20 mg/dL. BUN > 50 mg/dL là cao và có thể do suy thận hoặc mất nước nặng. Tuy nhiên, BUN bị ảnh hưởng bởi nhiều yếu tố. Cần xem GFR và creatinine cùng với BUN để đánh giá chính xác.

GFR giảm có khỏi được không?

GFR giảm do tổn thương thận thường không cải thiện đáng kể. Tuy nhiên, GFR giảm do mất nước hoặc một số nguyên nhân khác có thể quay lại bình thường nếu điều trị nguyên nhân. Nếu GFR < 60 kéo dài 3 tháng, được chẩn đoán là CKD, nhưng có thể được quản lý để làm chậm suy giảm.

Cần xét nghiệm thận bao lâu một lần?

Người không có yếu tố nguy cơ có thể xét nghiệm mỗi năm hoặc ít hơn. Người có yếu tố nguy cơ (cao huyết áp, tiểu đường) nên xét nghiệm mỗi 6-12 tháng. Người mắc CKD cần xét nghiệm mỗi 3-6 tháng tùy theo giai đoạn.

Uống nước nhiều có làm BUN giảm không?

Có. Uống nước nhiều làm loãng máu, BUN và creatinine có thể giảm. Tuy nhiên, nếu BUN và creatinine đều tăng (không phải do mất nước), uống nước nhiều không sẽ cứu được. Hãy tham khảo bác sĩ về lượng nước phù hợp.

Người bình thường có cần kiểm tra GFR không?

Nếu không có yếu tố nguy cơ, không cần kiểm tra GFR thường xuyên. Tuy nhiên, kiểm tra sức khỏe định kỳ (hàng năm hoặc hàng 2-3 năm) có thể bao gồm xét nghiệm máu, từ đó có thể tính GFR. Nếu bạn có yếu tố nguy cơ, nên kiểm tra mỗi năm.

Cần tư vấn từ dược sĩ?

Miễn phí, trực tuyến 24/7

DS. Phạm Thuỳ Linh

DS. Phạm Thuỳ Linh

Dược sĩ Đại học

5 năm kinh nghiệmDược mỹ phẩm & Chăm sóc da

Tư vấn chuyên sâu về dược mỹ phẩm, chăm sóc da và các sản phẩm làm đẹp an toàn từ dược phẩm.

CCHN 004195/HCM-CCHND·Sở Y tế TP.HCM

Bình luận

Đang tải bình luận...