A member of
Buymed Group
Danh sách nhà thuốcTuyển dụngHỗ trợ
Logo Circa
Gợi ý:
Ảnh bìa bài viết sức khoẻ
Người gặp triệu chứng UTI hoặc muốn phòng ngừa

Nhiễm Trùng Đường Tiết Niệu (UTI): Phòng Ngừa & Điều Trị

DS. Trần Quốc Huy

DS. Trần Quốc Huy

Dược sĩ Đại học6 năm kinh nghiệm
Được kiểm tra y khoa
7

Giới thiệu

Nhiễm trùng đường tiết niệu (UTI) là vấn đề phổ biến, đặc biệt ở nữ giới. Bài viết giáo dục triệu chứng, chẩn đoán, điều trị, và phòng ngừa UTI hiệu quả.

Nhiễm Trùng Đường Tiết Niệu Là Gì?

Nhiễm trùng đường tiết niệu (Urinary Tract Infection - UTI) là tình trạng vi khuẩn (hiếm khi là virus hoặc nấm) xâm nhiễm vào bất kỳ phần nào của hệ tiết niệu: bàng quang (cystitis), niệu quản (ureteritis), hoặc thận (pyelonephritis).

Tần Suất:

  • Nữ giới: Phổ biến hơn nam giới (8:1), khoảng 50-60% nữ bị UTI ít nhất một lần trong đời
  • Nam giới: Hiếm hơn, nhưng khi bị thường nặng hơn
  • Trẻ em: Có thể xảy ra, cần chú ý
  • Người cao tuổi: Tỷ lệ cao, có thể không có triệu chứng rõ

Tại Sao Nữ Giới Dễ Bị Hơn?

  1. Urethra Ngắn: Nữ giới có urethra ngắn hơn (4 cm) so với nam (20 cm). Vi khuẩn dễ bò vào bàng quang hơn.
  2. Vị Trí Gần Hậu Môn: Urethra gần hậu môn, dễ nhiễm vi khuẩn ruột (E. coli).
  3. Hormone Estrogen: Estrogen ảnh hưởng đến cấu trúc và microflora tiết niệu.

Vi Khuẩn Gây Bệnh:

  1. E. coli (Escherichia coli): Nguyên nhân 80-90% UTI. Bình thường sống trong ruột, nhưng nếu vào tiết niệu gây bệnh.
  2. Staphylococcus saprophyticus: Nguyên nhân 5-10%, thường ở nữ tuổi sinh sản.
  3. Proteus mirabilis, Klebsiella pneumoniae: Nguyên nhân 5%.
  4. Pseudomonas aeruginosa, Enterococcus: Hiếm hơn, thường ở bệnh nhân nằm viện hoặc catheter lâu dài.

Phân Loại UTI:

  • Cystitis (Viêm Bàng Quang): Nhiễm ở bàng quang, triệu chứng: tiểu dắt, đau khi tiểu, tiểu gấp, tiểu đêm
  • Pyelonephritis (Viêm Thận): Nhiễm ở thận, triệu chứng nặng: sốt cao, đau lưng, buồn nôn, nôn
  • Asymptomatic Bacteriuria (Nhiễm Không Triệu Chứng): Có vi khuẩn nhưng không có triệu chứng, cần điều trị ở bà bầu và người sắp phẫu thuật

Triệu Chứng & Dấu Hiệu UTI

Triệu Chứng Cystitis (Viêm Bàng Quang):

  • Tiểu Dắt (Dysuria): Cảm giác đau, rát, hoặc buốt khi tiểu
  • Tiểu Gấp (Urgency): Cần tiểu gấp, thường xuyên, thậm chí đêm đi tiểu 5-6 lần
  • Tiểu Ít (Frequency): Lần tiểu bình thường chỉ 200-300 mL, nhưng khi UTI chỉ 20-30 mL
  • Nước Tiểu Có Vấn Đề:
  • Màu đỏ hồng (hematuria) hoặc gơi (pyuria - pus)
  • Có mùi (nồn nặc)
  • Đục
  • Đau Bàng Quang: Đau ở phần thấp của bụng hoặc xương mu (đặc biệt khi bàng quang đầy)
  • Đau Bẹn: Đau ở vùng bẹn

Triệu Chứng Pyelonephritis (Viêm Thận):

Thường nặng hơn cystitis:

  • Sốt Cao: Thường > 38.5°C
  • Đau Lưng: Đau ở phía sau lưng, bên thận (đau sườn)
  • Buồn Nôn & Nôn: Do sốt cao hoặc viêm nặng
  • Mệt Mỏi: Cảm giác không khỏe
  • Nước Tiểu: Cũng có thể đỏ hoặc đục
  • Có Thể Có Triệu Chứng Cystitis: Tiểu dắt, tiểu gấp

Triệu Chứng Ở Người Cao Tuổi:

Có thể không điển hình:

  • Không sốt
  • Không đau rõ ràng
  • Chỉ có mệt mỏi, bễu lú, hoặc ngã
  • Thay đổi hành vi (lẫn lộn, bốn chân run)
  • Hoặc suy nhược đột ngột

Khi Nào Cần Đi Khám Ngay:

  • Sốt cao (> 39°C) kèm tiểu dắt
  • Đau lưng dữ dội kèm sốt
  • Nôn, không ăn được
  • Suy nhược, lú lẫn
  • Máu trong nước tiểu
  • Triệu chứng kéo dài > 7 ngày hoặc tệ đi

Chẩn Đoán UTI

1. Triệu Chứng & Lịch Sử:

Bác sĩ sẽ hỏi:

  • Triệu chứng bắt đầu khi nào
  • Có sốt, đau lưng không
  • Nước tiểu như thế nào
  • Có thường bị UTI lặp lại không
  • Các bệnh kèm theo (tiểu đường, suy thận, tăng huyết áp)

2. Xét Nghiệm Nước Tiểu (Urinalysis):

Đây là xét nghiệm đầu tiên, tìm các dấu hiệu:

  • Nitrites (Nitrit): Được tạo ra bởi một số vi khuẩn (đặc biệt E. coli). Dương tính gợi ý UTI.
  • Leukocyte Esterase: Enzyme từ bạch cầu. Dương tính gợi ý viêm/nhiễm trùng.
  • Leukocytes (Bạch Cầu): Số lượng > 5 WBC/HPF là bất thường.
  • RBCs (Hồng Cầu): Có thể có máu (hematuria).
  • Bacteria (Vi Khuẩn): Nếu nhìn thấy vi khuẩn, gợi ý UTI.
  • Protein, Glucose, Ketones: Có thể có hoặc không.

3. Cấy Nước Tiểu (Urine Culture):

Đây là xét nghiệm xác định:

  • Lấy nước tiểu vô trùng (để giữ sạch)
  • Cấy để xác định loại vi khuẩn
  • Đặc biệt quan trọng ở: nữ cảm thấy lần đầu, sốt cao, đau lưng, nam giới, trẻ em, bà bầu, suy thận
  • Kết quả được báo cáo: CFU (Colony Forming Units)
  • > 100,000 CFU: Chẩn đoán UTI
  • 10,000-100,000 CFU: Có thể UTI (cần lặp lại hoặc có triệu chứng)
  • < 10,000 CFU: Bình thường (hoặc nhiễm khi lấy mẫu)

4. Nghiệm Pháp Nhạy Cảm (Antibiotic Susceptibility):

Nếu xét nghiệm cấy dương tính, bác sĩ sẽ kiểm tra vi khuẩn nhạy cảm với những kháng sinh nào để chọn thuốc phù hợp.

5. Xét Nghiệm Máu:

Nếu nghi pyelonephritis hoặc UTI nặng:

  • Công thức máu (CBC): Tăng bạch cầu gợi ý viêm
  • Creatinine, BUN: Kiểm tra chức năng thận
  • Các xét nghiệm khác nếu cần

6. Siêu Âm Hay CT:

Thường không cần cho UTI đơn giản, nhưng có thể cần nếu:

  • UTI lặp lại
  • UTI ở nam giới (có thể có bệnh cấu trúc)
  • Sốt cao kéo dài sau điều trị
  • Nghi sỏi hoặc tắc tiểu quản

Điều Trị UTI

Cystitis (Viêm Bàng Quang) - Không Biến Chứng:

Nữ Giới Không Có Triệu Chứng Toàn Thân:

  1. Uống Nước Nhiều: Tăng tiểu niệu giúp "rửa" vi khuẩn.
  2. Kháng Sinh Đơn Liều Hoặc 3 Ngày:
  • Trimethoprim-Sulfamethoxazole (TMP-SMX): 1 viên (160/800 mg) × 3 ngày (hoặc single dose)
  • Nitrofurantoin: 100 mg × 2 lần/ngày × 5 ngày
  • Cephalexin: 500 mg × 4 lần/ngày × 7 ngày
  • Ciprofloxacin: 250 mg × 2 lần/ngày × 3 ngày
  • Fosfomycin: 3 g × 1 liều (đơn liều)
  1. Giảm Đau: Phenazopyridine (Pyridium) 200 mg × 3 lần/ngày × 2 ngày (để tiểu không đau). Lưu ý: nước tiểu sẽ đỏ cam.

Nam Giới:

Trịu chứng trong nam giới có thể báo hiệu bệnh lý cơ bản (BPH, prostatitis, sỏi):

  • Kháng sinh 7-14 ngày (dài hơn nữ)
  • Xét nghiệm cấy nước tiểu
  • Có thể cần siêu âm hoặc kiểm tra tuyến tiền liệt

Pyelonephritis (Viêm Thận):

Nặng Hoặc Có Nôn:

  • Nhập Viện: Cần thiệp Y tế sát sao
  • Kháng Sinh IV:
  • Ceftriaxone 1-2 g × 2 lần/ngày IV hoặc IM
  • Hoặc Piperacillin-Tazobactam 4.5 g × 3 lần/ngày IV
  • Hoặc Fluoroquinolone IV
  • Chuyển Sang PO Sau 48-72 Giờ: Khi sốt hạ, ăn được
  • Tổng Thời Gian: 14 ngày

Nhẹ Hoặc Có Thể Điều Trị Ngoài Viện:

  • Kháng Sinh PO: Fluoroquinolone 14 ngày
  • Levofloxacin 750 mg × 1 lần/ngày
  • Ciprofloxacin 500 mg × 2 lần/ngày
  • Hỗ Trợ: Uống nước, nghỉ ngơi, kiểm soát đau sốt
  • Theo Dõi: Nếu không tốt hơn sau 48-72 giờ, nhập viện

Đặc Biệt Ở Bà Bầu:

  • Tất cả bà bầu có bacteriuria cần điều trị (có thể tiến triển thành pyelonephritis)
  • Kháng Sinh An Toàn:
  • Amoxicillin
  • Cephalexin
  • Nitrofurantoin (tránh gần dự kiến ngày sinh)
  • Tránh: Fluoroquinolones, Tetracyclines, TMP-SMX (vào tam cá nguyệt cuối), Nitrofurantoin (tránh gần dự kiến ngày sinh)

Ở Suy Thận:

Cần điều chỉnh liều kháng sinh tùy GFR. Bác sĩ sẽ xác định liều phù hợp.

Phòng Ngừa UTI Lặp Lại

UTI lặp lại được định nghĩa là > 3 lần trong 12 tháng ở nữ hoặc > 2 lần ở nam giới (hoặc 1 lần ở nữ sau phẫu thuật).

Cách Phòng Ngừa Không Dùng Thuốc:

  1. Uống Nước Đủ:
  • Ít nhất 2-3 lít/ngày
  • Uống thêm sau quan hệ tình dục
  • Nước lạnh (thường thích hợp hơn nước ấm)
  1. Tiểu Thường Xuyên:
  • Không cầm nước tiểu quá lâu
  • Tiểu sau quan hệ tình dục (quan trọng)
  • Tiểu trước khi ngủ
  1. Vệ Sinh Sạch Sẽ:
  • Lau từ trước ra sau (không lại sau ra trước) - quan trọng ở nữ
  • Tắm/vệ sinh vùng kín sau quan hệ tình dục
  • Thay quần lót sạch thường xuyên, tránh nylon (nên cotton)
  • Tránh nước rửa vệ sinh quá mạnh (phá microflora tốt)
  1. Tránh Nguyên Nhân Gây Irritation:
  • Tránh spermicide (nếu có thể)
  • Nếu dùng bao cao su, không có spermicide
  • Tránh ăn nước tưởng gây irritation (cà phê, rượu, đồ cay)
  1. Tình Dục:
  • Yêu cầu bạn tình vệ sinh sạch sẽ
  • Tiểu ngay sau quan hệ
  • Tránh positions gây tổn thương (nếu bị lặp lại)
  1. Chế Độ Ăn:
  • Ăn cranberry (có thể giúp): Nước cranberry hoặc viên supplements (pro-anthocyanidins)
  • Ăn probiotic (lactobacillus): Sữa chua, kefir
  • Tránh: Cà phê, rượu, đồ cay (nếu gây irritation)
  • Uống nước "sạch" (không nên nước lọc hoàn toàn, có điện giải là tốt)

Phòng Ngừa Dùng Thuốc:

Nếu UTI lặp lại 3+ lần/năm:

  1. Kháng Sinh Dự Phòng Ngắn Hạn:
  • TMP-SMX 1 viên/ngày hoặc 3×/tuần: Dùng 6-12 tháng
  • Nitrofurantoin 100 mg/ngày hoặc 3×/tuần: Dùng 6-12 tháng
  • Cephalexin 250 mg/ngày: Dùng 6-12 tháng
  • Fluoroquinolone: Ít khuyến cáo lâu dài do phát triển kháng
  1. Kháng Sinh Liều Đơn Sau Quan Hệ Tình Dục:
  • TMP-SMX 1 viên sau quan hệ tình dục (nếu gây trigger)
  • Cephalexin 250 mg sau quan hệ
  1. Probiotic Dự Phòng:
  • Lactobacillus crispatus (thương mại): Có chứng cứ hỗ trợ ở nữ
  • Uống nước cranberry: Giảm tỷ lệ tái phát ở nữ có lịch sử UTI
  1. Hormone Replacement (Ở Nữ Mãn Kinh):
  • Estrogen Vaginal: Giúp khôi phục microflora
  • Cream Estrogen, Suppository, hoặc Ring: Giảm UTI lặp lại

Ở Nam Giới:

UTI lặp lại ở nam giới hiếm và gợi ý bệnh cơ bản:

  • Phải có siêu âm, nội soi, hoặc xét nghiệm khác
  • Nghi: BPH (benign prostate hyperplasia), viêm tuyến tiền liệt (prostatitis), sỏi, bệnh STD
  • Điều trị bệnh gốc là quan trọng

Biến Chứng & Cảnh Báo

Biến Chứng Của UTI Không Điều Trị:

  1. Pyelonephritis (Viêm Thận): Nếu cystitis tiến triển lên, gây sốt cao, đau lưng, nguy hiểm.
  1. Sepsis/Sốc Nhiễm Trùng: Nếu pyelonephritis không điều trị, vi khuẩn vào máu gây sốc, nguy hiểm đến tính mạng.
  1. Suy Thận Cấp Tính (AKI): Viêm thận nặng gây suy thận tạm thời, có thể cần dialysis.
  1. Scar Thận: UTI lặp lại hoặc pyelonephritis nặng gây sẹo thận, mất chức năng thận vĩnh viễn.
  1. Tăng Huyết Áp: Sẹo thận gây tăng huyết áp lâu dài.
  1. Bệnh Tim Mạch: Viêm thận gây viêm cơ tim (myocarditis), gây suy tim.
  1. Sốt Cao Kéo Dài: Có thể gây co giật ở trẻ em.

Biến Chứng Ở Bà Bầu:

UTI ở bà bầu nếu không điều trị:

  • Suy Sinh (Miscarriage): Khoảng 1/4 bà bầu không điều trị UTI bị sảy thai
  • Sinh Non: Tăng nguy cơ sinh non
  • Trẻ Sinh Non: Cân nặng thấp, các biến chứng sơ sinh
  • Pyelonephritis: Nặng hơn ở bà bầu

Dấu Hiệu Cảnh Báo Cần Đi Khám Cấp Cứu:

  • Sốt > 39°C kèm tiểu dắt
  • Đau lưng dữ dội, không thể chịu được
  • Nôn liên tục, không ăn được
  • Rét run, khó chịu
  • Nước tiểu đỏ (máu) hoặc mủ rõ ràng
  • Mệt mỏi quá mức, lú lẫn
  • Bà bầu có triệu chứng UTI
  • Suy thận/bệnh nhân thận có triệu chứng UTI

Phòng Ngừa Biến Chứng:

Đi khám sớm khi có triệu chứng. Điều trị kháng sinh đủ thời gian. Kiểm tra lại nước tiểu sau điều trị (để đảm bảo đã khỏi). Phòng ngừa tái phát.

UTI Ở Các Nhóm Đặc Biệt

UTI Ở Trẻ Em:

  • Dấu hiệu có thể không rõ ràng: sốt mà không tìm thấy nguyên nhân, khó chịu, nôn
  • Tất cả trẻ em có triệu chứng UTI cần cấy nước tiểu
  • Có thể cần siêu âm hoặc cystography để loại trừ bệnh cấu trúc
  • Kháng sinh: Amoxicillin-clavulanate hoặc cephalosporin
  • Quan trọng: Tránh để lặp lại vì có thể gây sẹo thận

UTI Ở Người Cao Tuổi:

  • Triệu chứng không điển hình: mệt, lú lẫn, ngã, thay đổi hành vi
  • Không nhất thiết có sốt
  • Cấy nước tiểu quan trọng
  • Kháng sinh: Tương tự như người trẻ, nhưng cần điều chỉnh liều nếu suy thận
  • UTI không triệu chứng ở người cao tuổi cần điều trị nếu: bà bầu hoặc sắp phẫu thuật

UTI Ở Bệnh Nhân Suy Thận:

  • Có thể diễn biến phức tạp hơn
  • Tái phát nguy cơ cao
  • Cần xét nghiệm cấy nước tiểu
  • Điều chỉnh liều kháng sinh tùy GFR
  • Tránh: Nitrofurantoin (GFR < 30), TMP-SMX (nếu kali cao)

UTI Ở Bệnh Nhân Catheter (Đặt Ống Thông Tiểu):

  • Bacteriuria phổ biến (khoảng 3-8% mỗi ngày)
  • Không cần điều trị nếu không triệu chứng (trừ bà bầu)
  • Nếu có triệu chứng (sốt, tiểu dắt): Thay catheter rồi điều trị kháng sinh
  • Phòng ngừa: Giữ catheter sạch sẽ, giữ túi tiểu sạch, chọn catheter thoái thích hợp

UTI Ở Bệnh Nhân HIV/AIDS:

  • Tỷ lệ UTI cao, đặc biệt khi CD4 < 50
  • Các tác nhân không thông thường có thể gây bệnh (fungal, atypical organisms)
  • Kháng sinh và prophylaxis có thể cần thiết

Sống Với UTI: Quản Lý & Dự Phòng

Nhật Ký Triệu Chứng:

Nếu UTI lặp lại, ghi:

  • Khi nào bắt đầu triệu chứng
  • Triệu chứng là gì
  • Có sốt không
  • Gần đây có gì thay đổi (quan hệ tình dục, thay đổi vệ sinh, ăn uống)

Thông tin này sẽ giúp bác sĩ phát hiện mẫu (pattern) và phòng ngừa tốt hơn.

Liên Lạc Bác Sĩ Khi:

  • Triệu chứng kéo dài > 7 ngày
  • Sốt cao hoặc tệ đi
  • Đau lưng phát triển (có thể pyelonephritis)
  • Nước tiểu đỏ hoặc pus
  • Nôn, không ăn được
  • Gần đây bị 3+ lần/năm (có thể cần phòng ngừa dài hạn)

Lối Sống:

  • Uống nước đủ (không chỉ khi bị UTI)
  • Tiểu thường xuyên, không cầm nước tiểu
  • Vệ sinh sạch sẽ, đặc biệt sau quan hệ tình dục
  • Ăn uống lành mạnh (cranberry, probiotic nếu muốn)
  • Tránh trang phục chặt
  • Tâm lý bình tĩnh (căng thẳng có thể tăng tỷ lệ UTI)

Tâm Lý:

UTI lặp lại có thể làm lo lắng, ảnh hưởng đến chất lượng sống, quan hệ tình dục. Nói chuyện với bác sĩ hoặc cố vấn tâm lý nếu cảm thấy khó khăn.

Dù UTI là vấn đề phổ biến, nhưng với điều trị sớm, phòng ngừa tốt, hầu hết mọi người có thể tránh được UTI hoặc giảm tần suất lặp lại.

Nguồn tham khảo

Nguồn tham khảo

Thông tin tham khảo từ các tổ chức y tế uy tín. Mọi quyết định điều trị cần được tham vấn bởi bác sĩ hoặc dược sĩ có chuyên môn.

Câu hỏi thường gặp

UTI có tự khỏi được không?

Không. UTI do vi khuẩn gây nên cần kháng sinh. Nếu không điều trị, có thể tiến triển thành pyelonephritis hoặc sepsis, nguy hiểm đến tính mạng. Cần đi khám bác sĩ để lấy kháng sinh.

Khi nào cần cấy nước tiểu?

Cấy nước tiểu cần khi: lần đầu bị UTI hoặc định chẩn đoán chính xác, nam giới, nữ sốt cao, trẻ em, bà bầu, suy thận, UTI lặp lại. Giúp xác định loại vi khuẩn và chọn kháng sinh phù hợp.

Nước cranberry có thực sự giúp không?

Nước cranberry hoặc viên supplements có chứng cứ khoa học hỗ trợ giảm tỷ lệ tái phát ở nữ có lịch sử UTI. Tuy nhiên, không phải thuốc chữa. Phòng ngừa tốt nhất là uống nước, tiểu thường xuyên, vệ sinh sạch sẽ.

Bà bầu bị UTI có nguy hiểm không?

Có. UTI ở bà bầu cần điều trị vì có thể tiến triển thành pyelonephritis, gây sảy thai hoặc sinh non. Tất cả bà bầu có triệu chứng hoặc bacteriuria cần kháng sinh. Chọn kháng sinh an toàn cho thai.

Nên uống nước nóng hay lạnh khi bị UTI?

Cả nóng và lạnh đều được, miễn là uống đủ nước (2-3 lít/ngày). Nước lạnh may có tác dụng hơi tốt. Tránh nước gây kích thích (cà phê, rượu).

Có thể dùng cranberry ngay để phòng ngừa không?

Nước cranberry hoặc viên có thể giúp giảm tỷ lệ tái phát ở nữ có lịch sử UTI. Tuy nhiên, phòng ngừa tốt nhất là uống nước đủ, tiểu thường xuyên, vệ sinh sạch sẽ. Hỏi bác sĩ về nên bắt đầu khi nào.

Sản phẩm khuyên dùng

Giao hàng miễn phí
Giao nhanh 30 phút
Dược sĩ tư vấn 24/7

Cần tư vấn từ dược sĩ?

Miễn phí, trực tuyến 24/7

DS. Trần Quốc Huy

DS. Trần Quốc Huy

Dược sĩ Đại học

6 năm kinh nghiệmDược lâm sàng

Chuyên gia tư vấn sử dụng thuốc an toàn, tương tác thuốc và dược lâm sàng tại nhà thuốc cộng đồng.

CCHN 003471/HCM-CCHND·Sở Y tế TP.HCM

Bình luận

Đang tải bình luận...