A member of
Buymed Group
Danh sách nhà thuốcTuyển dụngHỗ trợ
Logo Circa
Gợi ý:
Ảnh bìa bài viết sức khoẻ
Phụ nữ có polyp, u xơ, endometriosis, những người quan tâm đến ảnh hưởng lên sinh sản

Polyp, U Xơ, Endometriosis & Sinh Sản: Ảnh Hưởng & Điều Trị

DS. Trần Quốc Huy

DS. Trần Quốc Huy

Dược sĩ Đại học6 năm kinh nghiệm
Được kiểm tra y khoa
11

Giới thiệu

Các tình trạng như polyp, u xơ tử cung, và endometriosis có thể ảnh hưởng đáng kể đến khả năng mang thai. Bài viết này sẽ giải thích cách chúng ảnh hưởng đến sinh sản và các phương pháp điều trị để cải thiện khả năng mang thai.

Polyp Tử Cung: Định Nghĩa & Ảnh Hưởng

Polyp tử cung (endometrial polyp) là các khối lồi bầu được tạo thành từ sự sản sinh quá mức của nội mạc tử cung (endometrium).

Chúng là những vật lỏng, thường vô hại, nhưng có thể ảnh hưởng đến khả năng mang thai.

Polyp có thể có kích cỡ từ vài milimét đến vài centimet, và chúng có thể là đơn hay nhiều.

Các triệu chứng của polyp tử cung bao gồm: chảy máu kinh nặng, kinh kéo dài, chảy máu giữa các chu kỳ, hoặc có thể không có triệu chứng nào.

Polyp tử cung ảnh hưởng đến khả năng mang thai theo các cách sau: 1.

Cản trở quá trình thực hiện làm tổ - polyp có thể cẩn trở phôi thực hiện làm tổ trong lót tử cung. 2.

Gây viêm - polyp có thể gây viêm trong tử cung, làm giảm khả năng mang thai. 3.

Cản trở quan hệ tình dục hoặc thụ tinh - polyp lớn ở cơ quan sinh dục có thể cản trở.

Chẩn đoán polyp tử cung thường được thực hiện thông qua siêu âm hoặc hysteroscopy (soi tử cung).

Điều trị polyp tử cung là phẫu thuật loại bỏ chúng, thường được thực hiện thông qua hysteroscopic polypectomy (soi tử cung loại bỏ polyp).

Đây là một phẫu thuật tối thiểu xâm lấn, có thể được thực hiện dưới gây mê nhẹ.

Sau khi loại bỏ polyp, khả năng mang thai thường được cải thiện đáng kể, đặc biệt là nếu polyp là nguyên nhân chính của vô sinh.

U Xơ Tử Cung (Fibroids): Ảnh Hưởng Lên Sinh Sản

U xơ tử cung (uterine fibroids) hay còn gọi là u xơ lành tính (leiomyomas) là các khối gân được tạo thành từ cơ tử cung.

Chúng là các khối lành tính (không ung thư), nhưng có thể gây ra các vấn đề. U xơ rất phổ biến - khoảng 20-40% phụ nữ tuổi sinh sản có u xơ, mặc dù không phải tất cả đều gây triệu chứng.

Các triệu chứng của u xơ tử cung bao gồm: chảy máu kinh nặng, đau bụng hoặc chuột rút, cảm thấy áp lực trong vùng chậu, tiểu nhiều hơn bình thường, hoặc có thể không có triệu chứng. U xơ ảnh hưởng đến khả năng mang thai tùy theo vị trí và kích cỡ: 1.

Polypoidal fibroids (u xơ kéo dài vào tử cung) - loại này có thể cản trở thực hiện làm tổ của phôi. 2.

Intramural fibroids (u xơ bên trong cơ tử cung) - loại này có thể làm biến dạng tử cung, ảnh hưởng đến khả năng mang thai. 3.

Subserosal fibroids (u xơ bên ngoài tử cung) - loại này ít ảnh hưởng đến khả năng mang thai.

Chẩn đoán u xơ tử cung thường được thực hiện thông qua siêu âm hoặc MRI.

Điều trị u xơ tử cung phụ thuộc vào kích cỡ, vị trí, triệu chứng, và nguyện vọng của bạn (có muốn giữ tử cung hay không).

Các phương pháp điều trị bao gồm: 1.

Theo dõi - nếu u xơ nhỏ và không gây triệu chứng, có thể chỉ cần theo dõi mà không cần điều trị ngay. 2.

Thuốc - các thuốc như GnRH agonists hoặc SPRMs (selective progesterone receptor modulators) có thể giúp giảm kích cỡ u xơ tạm thời. 3.

Phẫu thuật - nếu u xơ lớn hoặc gây triệu chứng, loại bỏ phẫu thuật (myomectomy) là lựa chọn.

Hysterectomy (cắt bỏ toàn bộ tử cung) là lựa chọn cuối cùng nếu các phương pháp khác không hiệu quả. 4.

Các phương pháp tối thiểu xâm lấn - chẳng hạn như embolization hoặc focused ultrasound - cũng có thể được cân nhắc.

Endometriosis & Sinh Sản: Mối Liên Hệ Phức Tạp

Endometriosis là một tình trạng mà nội mạc tử cung (endometrium) mọc bên ngoài tử cung, thường là trong buồng trứng, ống dẫn trứng, và vùng chậu.

Điều này gây viêm, đau, và có thể ảnh hưởng đáng kể đến khả năng mang thai.

Ước tính 10-15% phụ nữ tuổi sinh sản mắc endometriosis, và trong những phụ nữ vô sinh, tỷ lệ này cao hơn (25-40%).

Các triệu chứng của endometriosis bao gồm: đau kinh rất nặng, đau trong quan hệ tình dục, đau khi tiểu tiện hoặc đại tiện, chảy máu kinh nặng, mệt mỏi, và trong một số trường hợp, vô sinh.

Endometriosis ảnh hưởng đến khả năng mang thai theo các cách sau: 1.

Làm tổn thương ống dẫn trứng - endometriosis có thể tạo dính hoặc sẹo trong ống dẫn trứng, cản trở sự chuyển động của trứng. 2.

Ảnh hưởng đến chất lượng trứng - phụ nữ có endometriosis có thể có chất lượng trứng kém hơn bình thường. 3.

Gây viêm - endometriosis gây viêm trong tử cung và vùng chậu, ảnh hưởng đến khả năng thực hiện làm tổ của phôi. 4.

Rối loạn rụng trứng - endometriosis có thể dẫn đến rối loạn rụng trứng (PCOS-like symptoms). 5.

Rối loạn miễn dịch - endometriosis ảnh hưởng đến hệ thống miễn dịch, làm ảnh hưởng đến khả năng mang thai.

Chẩn đoán endometriosis chắc chắn yêu cầu nội soi chậu (laparoscopy) để có được bệnh phẩm.

Tuy nhiên, bác sĩ có thể nghi ngờ endometriosis dựa trên các triệu chứng, siêu âm, hoặc MRI.

Điều trị endometriosis bao gồm: 1.

Thuốc - các thuốc như thuốc tránh thai, progestins, hoặc GnRH agonists có thể giúp giảm triệu chứng và tiến triển bệnh. 2.

Phẫu thuật - nếu endometriosis nặng, phẫu thuật loại bỏ mô endometriosis bằng laparoscopy có thể cải thiện khả năng mang thai.

  1. IVF - với endometriosis nặng, IVF có thể có tỷ lệ thành công tốt hơn so với cố gắng mang thai tự nhiên.

Dính Tử Cung (Asherman's Syndrome)

Dính tử cung (intrauterine adhesions hoặc Asherman's syndrome) xảy ra khi hai bề mặt bên trong tử cung dính vào nhau, có thể ít hoặc nhiều.

Điều này có thể xảy ra do: 1.

Sạch tử cung sau sảy thai hoặc nạo thai - đây là nguyên nhân phổ biến nhất. 2.

Phẫu thuật tử cung - chẳng hạn như phẫu thuật loại bỏ khối u hoặc cắt khối u xơ. 3.

Viêm tử cung hoặc lao tử cung. 4.

Sử dụng IUD (vòng tránh thai) dài hạn (hiếm).

Các triệu chứng của dính tử cung bao gồm: kinh nguyệt nhẹ hoặc không có kinh, chảy máu hoặc khí hư bất thường, đau bụng, hoặc vô sinh.

Dính tử cung ảnh hưởng đến khả năng mang thai bằng cách cản trở lót tử cung phát triển bình thường, ảnh hưởng đến khả năng thực hiện làm tổ của phôi.

Chẩn đoán dính tử cung được thực hiện thông qua hysteroscopy (soi tử cung), có thể kết hợp với sonohysterography (siêu âm với nước muối) hoặc MRI.

Điều trị dính tử cung là phẫu thuật sạch dính bằng hysteroscopic adhesiolysis (soi tử cung tách dính).

Sau phẫu thuật, cần hỗ trợ lót tử cung để phòng ngừa tái dính.

Điều này có thể bao gồm sử dụng hormone (estrogen), các cây gọi tử cung, hoặc các chất thay thế khác.

Khả năng mang thai sau phẫu thuật phụ thuộc vào mức độ dính và mức độ phục hồi lót tử cung.

Dị Dạng Tử Cung & Sinh Sản

Dị dạng tử cung là những bất thường trong cấu trúc tử cung từ khi sinh ra.

Các loại dị dạng tử cung bao gồm: 1.

Septate uterus (tử cung có vách ngăn) - thường gặp nhất, chiếm khoảng 35% các dị dạng tử cung. 2.

Unicornuate uterus (tử cung một sừng) - tử cung chỉ phát triển một nửa. 3.

Bicornuate uterus (tử cung hai sừng) - tử cung chia thành hai phần. 4.

Didelphys uterus (tử cung kép) - hai tử cung hoàn toàn tách biệt. 5.

Arcuate uterus (tử cung vòm) - một dạng nhẹ của dị dạng tử cung.

Hầu hết các phụ nữ có dị dạng tử cung vẫn có thể mang thai, nhưng một số có nguy cơ cao hơn cho miscarriage hoặc sinh non.

Septate uterus có liên quan đến tỷ lệ miscarriage cao nhất (30-60%), trong khi bicornuate hay unicornuate uterus có liên quan đến tỷ lệ sinh non cao hơn.

Chẩn đoán dị dạng tử cung thường được thực hiện thông qua siêu âm 3D, sonohysterography, hoặc MRI.

Điều trị phụ thuộc vào loại dị dạng và các triệu chứng.

Septate uterus có thể được điều trị bằng phẫu thuật (hysteroscopic septum resection) để loại bỏ vách ngăn, cải thiện khả năng mang thai.

Các loại dị dạng khác thường không cần điều trị ngoại khoa, nhưng cần theo dõi chặt chẽ trong thai kỳ và có thể cần delivery sớm hơn.

Chẩn Đoán & Hình Ảnh Y Học

Chẩn đoán các bệnh lý tử cung thường bắt đầu bằng siêu âm.

Siêu âm có thể phát hiện polyp, u xơ, dị dạng tử cung, và trong một số trường hợp, endometriosis.

Tuy nhiên, siêu âm không phải lúc nào cũng chính xác 100%, đặc biệt là trong phát hiện endometriosis hoặc dính tử cung.

Các phương pháp hình ảnh khác bao gồm: 1.

Sonohysterography (SHG) - siêu âm được thực hiện trong khi nước muối được đưa vào tử cung.

Phương pháp này giúp định hình rõ hơn cấu trúc tử cung và phát hiện polyp hoặc u xơ.

3.

  1. MRI (Magnetic Resonance Imaging) - MRI có thể cung cấp hình ảnh chi tiết của tử cung và buồng trứng, đặc biệt hữu ích trong chẩn đoán endometriosis và dị dạng tử cung.

Hysteroscopy (soi tử cung) - một ống nội soi được chèn vào tử cung để bác sĩ có thể nhìn trực tiếp bên trong.

Phương pháp này là tiêu chuẩn vàng (gold standard) cho chẩn đoán polyp, u xơ kéo dài vào tử cung, dính tử cung, và các bất thường khác. 4.

Laparoscopy (soi chậu) - một ống nội soi được chèn qua một lỗ nhỏ ở quanh rốn để bác sĩ có thể nhìn các cơ quan trong chậu.

Phương pháp này được sử dụng để chẩn đoán chắc chắn endometriosis hoặc tắc ống dẫn trứng do dính.

Phương Pháp Điều Trị Tổng Quan

Phương pháp điều trị các bệnh lý tử cung phụ thuộc vào loại bệnh, mức độ nghiêm trọng, triệu chứng, và mục tiêu của bạn (có muốn giữ khả năng mang thai hay không).

Nói chung: 1.

Polyp tử cung - điều trị là phẫu thuật loại bỏ chúng bằng hysteroscopic polypectomy.

Khả năng mang thai thường cải thiện đáng kể sau loại bỏ polyp.

  1. U xơ tử cung - nếu u xơ nhỏ và không ảnh hưởng đến tử cung lòng, có thể chỉ cần theo dõi.

Nếu u xơ lớn hoặc kéo dài vào tử cung, loại bỏ phẫu thuật (myomectomy) có thể cần thiết.

Nếu bạn không muốn giữ khả năng mang thai, hysterectomy (cắt bỏ tử cung) là lựa chọn. 3.

Endometriosis - điều trị bao gồm thuốc (tránh thai, progestins, hoặc GnRH agonists) để giảm triệu chứng và tiến triển bệnh, hoặc phẫu thuật loại bỏ mô endometriosis nếu bệnh nặng. 4.

Dính tử cung - điều trị là phẫu thuật tách dính bằng hysteroscopic adhesiolysis, theo sau bằng hỗ trợ lót tử cung. 5.

Dị dạng tử cung - trong hầu hết các trường hợp, không cần điều trị ngoại khoa.

Septate uterus có thể được điều trị bằng phẫu thuật để loại bỏ vách ngăn nếu cần thiết.

Lựa Chọn Sinh Sản Sau Điều Trị

Sau khi điều trị các bệnh lý tử cung, có một số lựa chọn sinh sản: 1.

Mang thai tự nhiên - sau loại bỏ polyp hoặc u xơ, hoặc phẫu thuật endometriosis nhẹ, khả năng mang thai tự nhiên thường được cải thiện.

Khuyến cáo nên chờ 3-6 tháng sau phẫu thuật trước khi cố gắng mang thai để cho tử cung phục hồi.

3.

  1. IUI hoặc IVF - nếu mang thai tự nhiên vẫn không xảy ra sau 6-12 tháng, có thể xem xét IUI hoặc IVF.

Cho mượn tử cung (surrogacy) - trong những trường hợp hiếm khi tử cung bị hư hại nặng nề hoặc thiếu vắng, sử dụng tử cung từ người cho mượn có thể được cân nhắc.

Lợi ích của việc điều trị các bệnh lý tử cung trước khi cố gắng mang thai là tăng cơ hội mang thai thành công và giảm nguy cơ miscarriage hoặc biến chứng trong thai kỳ.

Bác sĩ sẽ giúp bạn quyết định phương pháp điều trị tốt nhất dựa trên tình huống cụ thể của bạn và mục tiêu sinh sản.

Câu hỏi thường gặp

Polyp tử cung có cần loại bỏ luôn không?

Không tất cả polyp tử cung đều cần loại bỏ. Nếu polyp nhỏ và không gây triệu chứng, có thể chỉ cần theo dõi. Tuy nhiên, nếu bạn cố gắng mang thai, nên loại bỏ polyp vì chúng có thể ảnh hưởng đến khả năng thực hiện làm tổ của phôi.

U xơ tử cung có thể ảnh hưởng đến khả năng mang thai không?

Vâng, u xơ tử cung có thể ảnh hưởng đến khả năng mang thai, đặc biệt là nếu chúng lớn hoặc kéo dài vào tử cung. Khả năng ảnh hưởng phụ thuộc vào vị trí và kích cỡ. U xơ bên ngoài tử cung ít ảnh hưởng hơn so với u xơ bên trong cơ tử cung hoặc kéo dài vào tử cung.

Endometriosis có thể có thể cải thiện không?

Endometriosis không thể có thể cải thiện, nhưng các triệu chứng có thể được kiểm soát bằng thuốc hoặc phẫu thuật. Phẫu thuật loại bỏ mô endometriosis có thể cải thiện khả năng mang thai và giảm đau, nhưng endometriosis có thể tái phát sau phẫu thuật.

Phẫu thuật loại bỏ u xơ có thể ảnh hưởng đến khả năng mang thai không?

Phẫu thuật loại bỏ u xơ (myomectomy) có thể cải thiện khả năng mang thai, nhưng nó cũng có nguy cơ tạo sẹo trong tử cung, có thể ảnh hưởng đến khả năng mang thai hoặc sinh. Rủi ro phụ thuộc vào kích cỡ và vị trí của u xơ. Bác sĩ sẽ thảo luận về rủi ro này với bạn trước phẫu thuật.

Dười bao lâu sau phẫu thuật tử cung thì có thể cố gắng mang thai?

Nên chờ ít nhất 3-6 tháng sau phẫu thuật tử cung trước khi cố gắng mang thai. Điều này cho phép tử cung phục hồi và sẹo hình thành. Bác sĩ sẽ cho bạn biết thời gian chính xác phù hợp với tình huống cụ thể của bạn.

Dị dạng tử cung có ảnh hưởng đến khả năng mang thai không?

Dị dạng tử cung có thể ảnh hưởng đến khả năng mang thai, nhưng mức độ ảnh hưởng phụ thuộc vào loại dị dạng. Septate uterus có liên quan đến tỷ lệ miscarriage cao nhất. Tuy nhiên, hầu hết phụ nữ có dị dạng tử cung vẫn có thể mang thai thành công, đặc biệt là với theo dõi chặt chẽ.

Cần tư vấn từ dược sĩ?

Miễn phí, trực tuyến 24/7

DS. Trần Quốc Huy

DS. Trần Quốc Huy

Dược sĩ Đại học

6 năm kinh nghiệmDược lâm sàng

Chuyên gia tư vấn sử dụng thuốc an toàn, tương tác thuốc và dược lâm sàng tại nhà thuốc cộng đồng.

CCHN 003471/HCM-CCHND·Sở Y tế TP.HCM

Bình luận

Đang tải bình luận...