A member of
Buymed Group
Danh sách nhà thuốcTuyển dụngHỗ trợ
Logo Circa
Gợi ý:
Ảnh bìa bài viết sức khoẻ
Phụ nữ mang thai, những người có rối loạn đông máu

Rối Loạn Đông Máu Thai Kỳ: Nguyên Nhân & Quản Lý

DS. Võ Thanh Nga

DS. Võ Thanh Nga

Dược sĩ Đại học7 năm kinh nghiệm
Được kiểm tra y khoa
8

Giới thiệu

Rối loạn đông máu trong thai kỳ là tình trạng máu đông quá nhiều hoặc quá ít. Các rối loạn này có thể tăng nguy cơ sảy thai, thai ngoài tử cung, hoặc chảy máu sau sinh. Bài viết này cung cấp thông tin về các loại rối loạn đông máu phổ biến và cách quản lý.

Rối Loạn Đông Máu Thai Kỳ Là Gì?

Rối loạn đông máu (bleeding disorder hay thrombophilia) là tình trạng bất thường trong quá trình đông máu. Rối loạn này có thể là:

  1. Thrombophilia (máu đông quá dễ): Máu có xu hướng đông quá dễ, gây cục máu đông ở tĩnh mạch hoặc động mạch. Điều này tăng nguy cơ sảy thai, thai ngoài tử cung, hạn chế tăng trưởng thai nhi (IUGR), và chảy máu sau sinh.
  1. Bleeding disorder (máu khó đông): Máu khó đông, gây chảy máu quá mức. Điều này tăng nguy cơ chảy máu nặng hoặc chảy máu sau sinh.

Theo thống kê, khoảng 5-10% dân số có ít nhất một loại rối loạn đông máu bẩm sinh, nhưng chỉ một phần nhỏ gây các vấn đề lâm sàng. Trong thai kỳ, các thay đổi sinh lý làm máu có xu hướng đông hơn (để phòng ngừa chảy máu), điều này có thể làm tệ hơn các rối loạn thrombophilia.

Các Loại Rối Loạn Đông Máu Phổ Biến

Các rối loạn thrombophilia bao gồm:

  1. Hội chứng kháng phospholipid (Antiphospholipid Syndrome - APS): Là nguyên nhân phổ biến nhất gây sảy thai lặp lại. Máu có các kháng thể chống phospholipid, gây cục máu đông. Làm tăng nguy cơ sảy thai, thai ngoài tử cung, sinh non, và IUGR. (Đã đề cập ở phần sảy thai lặp lại)
  1. Factor V Leiden: Là đột biến gen gây máu đông dễ hơn. Chiếm khoảng 5-10% dân số. Ở phụ nữ mang thai, tăng nguy cơ DVT (deep vein thrombosis), PE (pulmonary embolism), sảy thai, và IUGR.
  1. Prothrombin gene mutation (G20210A): Là đột biến gen gây máu đông dễ hơn. Chiếm khoảng 2-3% dân số. Tăng nguy cơ tương tự Factor V Leiden.
  1. Protein C hoặc S deficiency: Thiếu các yếu tố chống đông. Tăng nguy cơ cục máu đông.
  1. Antithrombin deficiency: Thiếu antithrombin (yếu tố chống đông). Tăng nguy cơ cục máu đông.
  1. Homocysteine cao (hyperhomocysteinemia): Nồng độ homocysteine cao có liên quan đến cục máu đông. Tăng nguy cơ sảy thai.

Các rối loạn bleeding disorder bao gồm:

  1. Hemophilia A hoặc B: Thiếu factor VIII hoặc IX. Gây chảy máu quá mức. Hiếm gặp ở phụ nữ (thường là nam giới).
  1. Von Willebrand disease: Thiếu von Willebrand factor. Là rối loạn bleeding disorder phổ biến nhất ở phụ nữ. Gây chảy máu hoặc chảy máu nặng sau sinh.
  1. Platelet disorders: Bất thường số lượng hoặc chức năng tiểu cầu. Gây chảy máu dễ.
  1. Disseminated intravascular coagulation (DIC): Máu đông quá mức ở nhiều chỗ, dẫn đến cục máu đông khắp nơi và chảy máu. Là tình trạng cấp cứu.

Dấu Hiệu & Chẩn Đoán

Dấu hiệu của rối loạn đông máu bao gồm:

Dấu hiệu của thrombophilia:

  • Sảy thai lặp lại
  • Thai ngoài tử cung
  • IUGR
  • Sinh non
  • Tiền sản giật
  • Huyết khối (DVT hoặc PE)

Dấu hiệu của bleeding disorder:

  • Chảy máu hoặc chảy máu nặng (từ nướu, mũi, hoặc sau chấn thương nhẹ)
  • Kinh nguyệt nặng
  • Chảy máu lâu sau phẫu thuật hoặc nhổ răng
  • Bầm tím dễ hoặc bầm tím lớn

Chẩn đoán:

  1. Tiền sử lâm sàn: Hỏi về sảy thai, thai ngoài tử cung, chảy máu, huyết khối, tiền sử gia đình.
  1. Xét nghiệm máu:
  • Nuôi cấy máu để loại trừ nhiễm trùng
  • Xét nghiệm đông máu: PT/INR, aPTT, fibrinogen, tiểu cầu
  • Factor V Leiden, prothrombin mutation
  • Hội chứng kháng phospholipid (anticoagulant lupus, antibody anticardiolipin, anti-beta2 glycoprotein)
  • Protein C/S, antithrombin
  • Homocysteine
  1. Nếu là bleeding disorder: Xét nghiệm von Willebrand factor, chức năng tiểu cầu, xét nghiệm khác tùy theo nghi ngờ.

Ảnh Hưởng Đến Thai Kỳ

Rối loạn thrombophilia ảnh hưởng đến thai kỳ:

  1. Sảy thai: Rối loạn đông máu tăng nguy cơ sảy thai. Nếu có hội chứng kháng phospholipid, nguy cơ sảy thai sớm (trước 13 tuần) hoặc sảy thai muộn (sau 10 tuần) rất cao.
  1. Thai ngoài tử cung: Rối loạn đông máu có thể tăng nguy cơ thai ngoài tử cung do tăng gân trong ống dẫn trứng.
  1. IUGR (Hạn chế tăng trưởng nội tử cung): Do bánh nhau không hoạt động tốt, thai nhi không nhận được đủ oxy và chất dinh dưỡng.
  1. Sinh non: Rối loạn đông máu có thể làm bánh nhau lão hóa sớm, dẫn đến sinh non.
  1. Chảy máu sau sinh: Một số rối loạn đông máu (bleeding disorder) gây chảy máu nặng sau sinh.

Rối loạn bleeding disorder ảnh hưởng đến thai kỳ:

  1. Chảy máu kỳ kinh nặng: Trước mang thai, phụ nữ có thể chảy máu kinh nặng, dẫn đến thiếu máu.
  1. Chảy máu trong thai kỳ: Có thể chảy máu trong thai kỳ hoặc sau sinh. Von Willebrand disease tăng nguy cơ chảy máu sau sinh.
  1. Chảy máu ngoài tử cung: Có thể xảy ra chảy máu từ các vị trí khác ngoài tử cung.

Quản Lý Thrombophilia Trong Thai Kỳ

Quản lý thrombophilia trong thai kỳ (đặc biệt là hội chứng kháng phospholipid):

  1. Aspirin liều thấp: 75-150mg/ngày từ tuần 12 đến sinh. Giúp giảm cục máu đông và cải thiện lưu lượng máu.
  1. Heparin: Low-molecular-weight heparin (LMWH) hoặc unfractioned heparin từ lúc chẩn định thai kỳ. Liều lượng tùy thuộc vào cân nặng cơ thể và nguy cơ. Heparin không qua nhau thai, an toàn cho thai nhi.

Diều trị cho APS:

  • Aspirin 75-150mg/ngày + LMWH từ lúc chẩn định hoặc xác nhận thai kỳ
  • Nếu thai nhi bị IUGR hoặc có dấu hiệu suy hô, liều heparin có thể tăng
  • Nếu điều trị không hiệu quả, có thể sử dụng corticosteroid hoặc IVIG (intravenous immunoglobulin)
  1. Theo dõi chặt chẽ:
  • Siêu âm định kỳ để kiểm tra tăng trưởng thai nhi
  • Xét nghiệm coagulation profile định kỳ
  • Theo dõi tình trạng mẹ (huyết áp, huyết khối)
  1. Thay đổi lối sống:
  • Uống nước đủ
  • Tập thể dục nhẹ
  • Tránh các yếu tố gây tăng nguy cơ huyết khối (nằm quá lâu, chuyến bay dài)

Quản lý Factor V Leiden hoặc prothrombin mutation:

  • Nếu không có tiền sử sảy thai hoặc huyết khối: Chỉ theo dõi, không cần điều trị
  • Nếu có tiền sử sảy thai hoặc huyết khối: Có thể sử dụng aspirin hoặc heparin

Quản lý protein C/S deficiency hoặc antithrombin deficiency:

  • Heparin thường được khuyến cáo
  • Có thể thay sang warfarin sau sinh (warfarin không được sử dụng trong thai kỳ vì gây dị tật)

Quản Lý Bleeding Disorder Trong Thai Kỳ

Quản lý bleeding disorder trong thai kỳ:

  1. Von Willebrand disease:
  • Tránh NSAIDs như ibuprofen (làm chảy máu dễ hơn). Sử dụng paracetamol thay thế.
  • Nếu chảy máu, có thể sử dụng desmopressin (DDAVP) để tăng von Willebrand factor
  • Trong quá trình sinh, có thể cần transfusion fresh frozen plasma hoặc cryoprecipitate nếu chảy máu nặng
  • Sau sinh, theo dõi chảy máu chặt chẽ
  1. Hemophilia A/B hoặc bất thường factor khác:
  • Chuyên khoa máu sẽ tư vấn về quản lý
  • Có thể cần factor VIII hoặc IX transfusion trong sinh hoặc sau sinh nếu chảy máu
  1. Platelet disorders:
  • Tùy thuộc vào loại
  • Có thể cần transfusion tiểu cầu nếu chảy máu nặng
  1. Chung:
  • Tránh chấn thương
  • Tránh NSAIDs
  • Tránh warfarin trong thai kỳ (gây dị tật)
  • Theo dõi hemoglobin để tránh thiếu máu
  • Nên sinh ở bệnh viện có khả năng xử lý chảy máu nặng
  • Quyết định về cách sinh (thường vs mổ) cần bàn với bác sĩ

Sinh & Chảy Máu Sau Sinh

Đối với phụ nữ có rối loạn đông máu:

  1. Sinh thường vs sinh mổ:
  • Với thrombophilia: Sinh thường được ưa thích để tránh phẫu thuật làm tăng cục máu đông. Tuy nhiên, nếu có chỉ định khác, sinh mổ cũng có thể được thực hiện.
  • Với bleeding disorder: Có thể cân nhắc sinh mổ để tránh tổn thương perineum. Tuy nhiên, sinh mổ cũng gây tổn thương lớn hơn. Cần bàn với bác sĩ.
  1. Hỗ trợ đông máu:
  • Có thể cần chuẩn bị máu hoặc sản phẩm đông máu để sẵn sàng nếu chảy máu nặng
  • Nhân viên y tế cần được thông báo về rối loạn đông máu
  1. Chảy máu sau sinh:
  • Phụ nữ có thrombophilia có nguy cơ sốc chảy máu từ postpartum hemorrhage
  • Phụ nữ có bleeding disorder có nguy cơ chảy máu từ postpartum hemorrhage
  • Cả hai nhóm cần được theo dõi chặt chẽ
  1. Kháng sinh sau sinh:
  • Phụ nữ có thrombophilia có thể cần tiếp tục heparin sau sinh để phòng ngừa huyết khối
  • Thời gian tiếp tục heparin tùy thuộc vào loại rối loạn và nguy cơ

Theo Dõi & Lên Kế Hoạch Mang Thai Tiếp Theo

Theo dõi sau sinh:

  1. Thrombophilia:
  • Tiếp tục heparin hoặc warfarin nếu được chỉ định
  • Kiểm tra hemoglobin, tiểu cầu định kỳ
  • Theo dõi các dấu hiệu huyết khối (đau chân, khó thở)
  • Tái khám với bác sĩ máu định kỳ
  1. Bleeding disorder:
  • Theo dõi hemoglobin để đảm bảo không thiếu máu
  • Kiểm tra coagulation profile
  • Tránh NSAIDs
  • Tái khám với bác sĩ máu

Lên kế hoạch mang thai tiếp theo:

  1. Thrombophilia:
  • Nếu có hội chứng kháng phospholipid và sảy thai lặp lại, nên bắt đầu aspirin từ trước mang thai
  • Heparin sẽ được bắt đầu lại ngay khi chẩn định thai kỳ
  • Có nguy cơ cao nhất là sảy thai, vì vậy cần sự hỗ trợ tâm lý và y tế
  1. Bleeding disorder:
  • Tham khảo ý kiến bác sĩ máu trước khi mang thai
  • Bổ sung sắt để tránh thiếu máu trước mang thai
  • Chuẩn bị để xử lý chảy máu trong sinh

Nguồn tham khảo

Nguồn tham khảo

Thông tin tham khảo từ các tổ chức y tế uy tín. Mọi quyết định điều trị cần được tham vấn bởi bác sĩ hoặc dược sĩ có chuyên môn.

Câu hỏi thường gặp

Nếu tôi có Factor V Leiden, tôi có an toàn để mang thai không?

Vâng, phụ nữ có Factor V Leiden có thể mang thai. Tuy nhiên, có nguy cơ cao hơn DVT, PE, sảy thai, và IUGR. Nên tham khảo ý kiến bác sĩ máu trước mang thai và theo dõi chặt chẽ trong thai kỳ.

Tôi bị hội chứng kháng phospholipid, liệu tôi có thể sinh con khỏe mạnh không?

Vâng, có thể. Với điều trị aspirin + heparin, tỷ lệ thành công của thai kỳ là 50-80% hoặc cao hơn. Điều quan trọng là bắt đầu điều trị sớm (từ trước hoặc ngay khi chẩn định thai kỳ) và theo dõi chặt chẽ.

Heparin có nguy hiểm cho em bé không?

Không, heparin không qua nhau thai, nên an toàn cho em bé. Heparin chỉ có tác dụng trên máu của mẹ.

Tôi bị Von Willebrand disease, bao lâu sẽ chảy máu sau sinh?

Phụ nữ có Von Willebrand disease có nguy cơ cao chảy máu nặng sau sinh. Chảy máu có thể kéo dài lâu hơn bình thường (vài tuần đến vài tháng). Cần được theo dõi chặt chẽ sau sinh.

Tôi có rối loạn đông máu, tôi nên sinh thường hay sinh mổ?

Phụ nữ có thrombophilia thường nên sinh thường để tránh phẫu thuật. Phụ nữ có bleeding disorder có thể cân nhắc sinh mổ để tránh tổn thương perineum. Tuy nhiên, cần bàn với bác sĩ để quyết định cách sinh phù hợp nhất.

Bao lâu tôi phải tiếp tục heparin sau sinh?

Thời gian tiếp tục heparin sau sinh tùy thuộc vào loại rối loạn, nguy cơ, và cách sinh. Thường từ vài ngày đến vài tuần hoặc lâu hơn. Bác sĩ máu sẽ quyết định.

Cần tư vấn từ dược sĩ?

Miễn phí, trực tuyến 24/7

DS. Võ Thanh Nga

DS. Võ Thanh Nga

Dược sĩ Đại học

7 năm kinh nghiệmSức khoẻ gia đình & Nhi khoa

Chuyên tư vấn thuốc và dinh dưỡng cho trẻ em, phụ nữ cho con bú và sức khoẻ gia đình.

CCHN 002907/HCM-CCHND·Sở Y tế TP.HCM

Bình luận

Đang tải bình luận...