A member of
Buymed Group
Danh sách nhà thuốcTuyển dụngHỗ trợ
Logo Circa
Gợi ý:
Ảnh bìa bài viết sức khoẻ
Phụ nữ vừa sinh con, những người có sốt sau sinh

Nhiễm Trùng Hậu Sản: Nguyên Nhân, Dấu Hiệu & Xử Lý

DS. Lê Hoàng Đức

DS. Lê Hoàng Đức

Dược sĩ Đại học10 năm kinh nghiệm
Được kiểm tra y khoa
8

Giới thiệu

Nhiễm trùng hậu sản (postpartum infection) là tình trạng nhiễm trùng xảy ra sau sinh. Mặc dù hiếm hơn trước đây nhờ vệ sinh tốt hơn và kháng sinh, nhưng vẫn là một biến chứng quan trọng cần chú ý. Bài viết này cung cấp thông tin về nguyên nhân, dấu hiệu, và cách xử lý.

Nhiễm Trùng Hậu Sản Là Gì?

Nhiễm trùng hậu sản (postpartum infection hay puerperal fever) là tình trạng nhiễm trùng xảy ra sau sinh con, thường trong 2-6 tuần sau sinh. Các loại nhiễm trùng hậu sản bao gồm:

  1. Viêm nội mạc tử cung (endometritis): Viêm lớp trong của tử cung. Đây là loại phổ biến nhất, chiếm khoảng 50-60% các trường hợp.
  1. Viêm chu sinh (peritonitis): Viêm màng phúc mạc (lớp lót ổ bụng). Điều này có thể xảy ra nếu nhiễm trùng từ tử cung lan sang.
  1. Viêm tĩnh mạch chứa mủ (septic thrombophlebitis): Cục máu đông bị nhiễm trùng ở tĩnh mạch của tử cung hoặc tiểu khung.
  1. Sốc nhiễm trùng (septic shock): Một tình trạng nguy hiểm nếu nhiễm trùng lan rộng.

Theo thống kê, nhiễm trùng hậu sản ảnh hưởng đến khoảng 1-3% phụ nữ sau sinh thường, và 5-15% sau sinh mổ. Với kháng sinh hiện đại, tỷ lệ này đã giảm đáng kể so với trước đây. Tuy nhiên, nhiễm trùng hậu sản vẫn là nguyên nhân quan trọng gây tử vong phụ nữ sau sinh, đặc biệt ở những nơi có điều kiện y tế kém.

Nguyên Nhân & Yếu Tố Nguy Cơ

Nguyên nhân của nhiễm trùng hậu sản liên quan đến vi khuẩn xâm nhập vào tử cung hoặc vết mổ sau sinh. Các vi khuẩn thường gặp bao gồm: Streptococcus agalactiae (Group B Strep), Staphylococcus aureus, E. coli, Bacteroides, Clostridium perfringens, và các vi khuẩn Gram-âm khác.

Nguyên nhân chính bao gồm:

  1. Bánh nhau không toàn vẹn hoặc còn lại (retained placenta): Nếu không toàn bộ bánh nhau được sinh ra, những mô còn lại sẽ phân hủy và tạo môi trường cho vi khuẩn phát triển.
  1. Chuyển dạ kéo dài (prolonged labor): Chuyển dạ kéo dài hơn 12-18 giờ làm tử cung bị mệt mỏi, dễ bị nhiễm trùng.
  1. Sinh mổ hoặc phẫu thuật sau sinh: Vết mổ là lối vào cho vi khuẩn. Sinh mổ khẩn cấp hoặc sinh mổ trong quá trình chuyển dạ có nguy cơ cao hơn.
  1. Tổn thương âm đạo hoặc cổ tử cung: Nếu có vết rách, tổn thương có thể bị nhiễm trùng.
  1. Vệ sinh kém: Thiếu vệ sinh hoặc không vệ sinh sạch sẽ sau sinh.

Yếu tố nguy cơ bao gồm: Tuổi mẹ (trên 40), béo phì (BMI > 30), tiểu đường, thiếu máu, miễn dịch yếu (do HIV, ung thư, hoặc thuốc gây ức chế miễn dịch), tiền sử nhiễm trùng, vô sinh hoặc sử dụng IVF, Chuyển dạ kéo dài, sinh mổ khẩn cấp, gây mê toàn thân, vô động rụng, đặt catheter sâu hoặc quá lâu, sinh mổ lặp lại (có nguy cơ cao hơn), nước ối kéo dài hay bẩn (meconium staining), viêm ngoài màng ối (chorioamnionitis).

Dấu Hiệu & Triệu Chứng

Dấu hiệu của nhiễm trùng hậu sản bao gồm:

Sốt: Nhiệt độ ≥38°C hoặc cao hơn. Sốt có thể xuất hiện vào ngày thứ 2-3 sau sinh, hoặc chậm hơn trong vài tuần.

Chảy máu hoặc chảy máu bất thường: Chảy máu nặng, hoặc chảy máu có mùi hôi (gợi ý có nất hoặc mô hoại tử).

Bụng đau hoặc cơn đau: Đau bụng dưới, đặc biệt ở vùng tử cung.

Tử cung sưng hoặc mềm: Tử cung cảm thấy mềm hoặc sưng tấy thay vì cứng chắc.

Cảm thấy ốm yếu hoặc mệt mỏi: Mệt mỏi, suy nhược.

Mùi hôi từ chảy máu: Mùi hôi khó chịu gợi ý vi khuẩn phân hủy mô.

Dấu hiệu sốc (trong trường hợp nặng): Nhịp tim nhanh (>120 lần/phút), huyết áp thấp, chóng mặt, hoặc mất ý thức.

Nếu bạn có bất kỳ dấu hiệu nào trong 2 tuần đầu tiên sau sinh, đặc biệt là sốt, cần liên hệ ngay với bác sĩ.

Chẩn Đoán & Xét Nghiệm

Chẩn đoán nhiễm trùng hậu sản dựa trên:

  1. Tiền sử lâm sàn: Hỏi về sốt, chảy máu, đau bụng, khi nào bắt đầu, đó có phải sinh mổ hoặc có chuyển dạ kéo dài.
  1. Khám thể chất: Kiểm tra huyết áp, nhịp tim, nhiệt độ. Khám bụng để tìm chỗ đau, sưng, hoặc dứng lìa. Khám vú để kiểm tra viêm vú. Kiểm tra vết mổ (nếu sinh mổ) để xem có mủ, đỏ, hay tách rời.
  1. Xét nghiệm máu:
  • WBC (white blood cell): Nếu cao (>15,000), gợi ý nhiễm trùng.
  • Nuôi cấy máu (blood culture): Để xác định vi khuẩn gây bệnh.
  • CRP (C-reactive protein) hoặc ESR (erythrocyte sedimentation rate): Để đánh giá mức độ viêm.
  1. Nuôi cấy nước ối hoặc mô từ tử cung: Nếu được nạo hoặc lấy, có thể nuôi cấy để xác định loại vi khuẩn.
  1. Siêu âm: Để kiểm tra xem có bánh nhau còn lại, máu tích tụ, hoặc mủ trong tử cung không.
  1. X-quang hoặc CT: Nếu nghi ngờ có biến chứng khác (ví dụ, áp-xe).

Xử Lý & Điều Trị

Xử lý nhiễm trùng hậu sản bao gồm:

  1. Kháng sinh: Kháng sinh là điều trị chính. Bác sĩ sẽ kê đơn kháng sinh (thường là kháng sinh rộng quang phổ) cho đến khi nuôi cấy cho kết quả. Sau đó, bác sĩ có thể thay kháng sinh dựa trên kết quả nuôi cấy.

Kháng sinh thông dụng bao gồm:

  • Cephalosporin (ví dụ, ceftriaxone 2g/12 giờ IV hoặc IM)
  • Clindamycin + gentamicin (hoặc ampicillin + gentamicin + clindamycin)
  • Fluoroquinolone (ví dụ, levofloxacin hoặc moxifloxacin)

Thông thường sử dụng kết hợp 2-3 loại kháng sinh để đạt được phổ rộng.

Liệu trình kháng sinh thường kéo dài 7-14 ngày, hoặc cho đến khi sốt hết và xét nghiệm máu trở lại bình thường.

  1. Loại bỏ mô hoại tử: Nếu có bánh nhau còn lại hoặc mô chết, bác sĩ có thể cần nạo tử cung (curettage) hoặc rạch để lấy ra.
  1. Giải độc: Truyền dịch IV để duy trì nước và điện giải, hỗ trợ cơ thể chống lại nhiễm trùng.
  1. Xử lý triệu chứng: Paracetamol hoặc ibuprofen để giảm sốt và đau.
  1. Theo dõi chặt chẽ: Kiểm tra huyết áp, nhịp tim, oxy hóa máu, lượng chảy máu hàng giờ hoặc hàng ngày.
  1. Dừng cho bé bú: Nếu mẹ có viêm nội mạc tử cung hoặc bệnh nặng, có thể cần dừng cho bé bú tạm thời để tập trung điều trị. Tuy nhiên, nếu là viêm vú, nên tiếp tục cho bé bú (như đã đề cập ở phần viêm vú).

Biến Chứng & Ảnh Hưởng Lâu Dài

Nếu không được xử lý kịp thời, nhiễm trùng hậu sản có thể gây ra những biến chứng nghiêm trọng:

Sốc nhiễm trùng (septic shock): Các độc tố từ vi khuẩn tấn công cơ thể, gây sốc. Đây là cấp cứu y tế.

Phúc mạc viêm (peritonitis): Nếu nhiễm trùng từ tử cung lan sang màng phúc mạc.

Septic thrombophlebitis: Cục máu đông bị nhiễm trùng ở tĩnh mạch.

Áp-xe (abscess): Mủ tích tụ ở tử cung hoặc ổ bụng. Có thể cần rạch để lấy mủ ra.

Vỡ tử cung (uterine rupture): Nếu bệnh nặng.

Suy giảm chức năng cơ quan: Nếu sốc kéo dài, các cơ quan như thận, gan, tim có thể bị tổn thương.

Tử vong: Là nguyên nhân hàng đầu gây tử vong phụ nữ sau sinh nếu không được xử lý.

Hiểm họa lâu dài: Vô sinh: Viêm tử cung nặng có thể gây sẹo ở tử cung, dẫn đến vô sinh hoặc thai ngoài tử cung.

Đau mãn tính: Một số phụ nữ có thể tiếp tục đau bụng sau khi khỏi nhiễm trùng.

Câu hỏi về tâm lý: Trải nghiệm nhiễm trùng hậu sản có thể gây tâm lý ảnh hưởng.

Phòng Ngừa Nhiễm Trùng Hậu Sản

Phòng ngừa nhiễm trùng hậu sản:

  1. Vệ sinh sạch sẽ: Giữ vệ sinh sạch sẽ trước, trong, và sau sinh. Rửa tay sạch sẽ. Vệ sinh khu vực sinh sản.
  1. Kiểm soát chuyển dạ: Nếu chuyển dạ kéo dài, có thể cần can thiệp (sinh mổ) để giảm nguy cơ nhiễm trùng. Tuy nhiên, sinh mổ có nguy cơ nhiễm trùng khác, vì vậy cần cân bằng.
  1. Kiểm soát sốt: Nếu sốt trong chuyển dạ, có thể gợi ý nhiễm trùng. Cần điều tra và xử lý sớm.
  1. Kháng sinh dự phòng: Một số phụ nữ có nguy cơ cao (sinh mổ, chuyển dạ kéo dài) có thể được cho dùng kháng sinh dự phòng để giảm nguy cơ nhiễm trùng. Kháng sinh dự phòng thường được cho 1-2 liều vào lúc sinh mổ hoặc sớm sau sinh.
  1. Loại bỏ bánh nhau hoàn toàn: Đảm bảo bánh nhau được sinh ra hoàn toàn, không có mô còn lại.
  1. Rửa vết mổ: Nếu sinh mổ, vết mổ cần được rửa sạch và cảnh canh sát để tránh nhiễm trùng.
  1. Theo dõi sau sinh: Kiểm tra sốt, chảy máu, đau bụng sau sinh. Nếu có bất kỳ dấu hiệu nào, cần liên hệ với bác sĩ.
  1. Chế độ ăn uống lành mạnh: Ăn uống tốt giúp miễn dịch mạnh hơn.
  1. Đủ ngủ: Ngủ giúp miễn dịch hồi phục.
  1. Tránh những yếu tố nguy cơ: Nếu có tiểu đường hoặc béo phì, cần kiểm soát tốt.

Hôi Phục & Chăm Sóc Sau Điều Trị

Sau khi được điều trị và khỏi nhiễm trùng hậu sản:

  1. Tiếp tục kháng sinh: Hoàn thành toàn bộ liệu trình kháng sinh ngay cả khi cảm thấy tốt hơn.
  1. Theo dõi sốt: Kiểm tra nhiệt độ hàng ngày. Nếu sốt quay lại, cần liên hệ với bác sĩ.
  1. Chế độ ăn uống: Ăn uống lành mạnh, đủ protein và chất dinh dưỡng để giúp cơ thể phục hồi.
  1. Đủ ngủ và nghỉ ngơi: Cơ thể cần thời gian để phục hồi.
  1. Chăm sóc vết mổ (nếu sinh mổ): Giữ vết mổ sạch, khô. Kiểm tra xem có mủ, đỏ, hay tách rời. Nếu có, liên hệ với bác sĩ.
  1. Vệ sinh khu vực sinh sản: Rửa sạch, giữ khô. Thay pad thường xuyên.
  1. Tái khám: Tái khám với bác sĩ sau 1-2 tuần để kiểm tra phục hồi.
  1. Hỗ trợ tâm lý: Trải nghiệm nhiễm trùng hậu sản có thể gây tâm lý ảnh hưởng. Nếu cảm thấy lo lắng, trầm cảm, hoặc PTSD, cần tìm sự hỗ trợ.
  1. Tương lai mang thai: Nếu lên kế hoạch mang thai tiếp theo, cần thông báo cho bác sĩ về tiền sử nhiễm trùng hậu sản. Bác sĩ sẽ có kế hoạch để phòng ngừa (kháng sinh dự phòng, theo dõi sát sao).
  1. Cho bé bú: Nếu đã dừng cho bé bú vì điều trị, có thể cân nhắc quay lại sau khi khỏi, nếu muốn.

Nguồn tham khảo

Nguồn tham khảo

Thông tin tham khảo từ các tổ chức y tế uy tín. Mọi quyết định điều trị cần được tham vấn bởi bác sĩ hoặc dược sĩ có chuyên môn.

Câu hỏi thường gặp

Sốt sau sinh có phải là nhiễm trùng không?

Không phải lúc nào. Sốt có thể do nhiều nguyên nhân khác như dehydration, transfusion reaction, hoặc viêm vú. Tuy nhiên, sốt cao (≥38.5°C) hoặc kéo dài trên 24 giờ cần được điều tra. Liên hệ với bác sĩ nếu có sốt.

Tôi bị nhiễm trùng hậu sản, liệu tôi có thể cho bé bú không?

Tùy thuộc vào loại nhiễm trùng. Nếu là viêm vú, nên tiếp tục cho bé bú. Nếu là viêm nội mạc tử cung hoặc bệnh nặng khác, có thể cần dừng cho bé bú tạm thời để tập trung điều trị. Bác sĩ sẽ cố vấn.

Kháng sinh có an toàn cho bé bú không?

Hầu hết các kháng sinh được sử dụng để xử lý nhiễm trùng hậu sản đều an toàn cho bé bú. Bác sĩ sẽ chọn kháng sinh an toàn. Tuy nhiên, hãy thông báo cho bác sĩ rằng bạn đang cho bé bú.

Nhiễm trùng hậu sản có thể gây vô sinh không?

Vâng, nếu bệnh nặng và gây sẹo ở tử cung (Asherman's syndrome), có thể dẫn đến vô sinh hoặc khó mang thai. Tuy nhiên, nếu được xử lý sớm, nguy cơ này sẽ giảm.

Tôi bị nhiễm trùng hậu sản, liệu có nguy hiểm không?

Nếu được xử lý sớm và đúng cách, hầu hết các trường hợp sẽ khỏi mà không có biến chứng. Tuy nhiên, nếu không được xử lý, có thể tiến triển thành sốc nhiễm trùng hoặc tử vong. Điều quan trọng là nhận biết dấu hiệu sớm và xin sự giúp đỡ ngay.

Có cách nào để phòng ngừa nhiễm trùng hậu sản không?

Vâng, vệ sinh sạch sẽ, loại bỏ bánh nhau hoàn toàn, kiểm soát chuyển dạ, và sử dụng kháng sinh dự phòng (cho những người có nguy cơ cao) có thể giảm nguy cơ. Kiểm tra sốt sau sinh cũng quan trọng.

Cần tư vấn từ dược sĩ?

Miễn phí, trực tuyến 24/7

DS. Lê Hoàng Đức

DS. Lê Hoàng Đức

Dược sĩ Đại học

10 năm kinh nghiệmDược liệu & Y học cổ truyền

Nghiên cứu và tư vấn các sản phẩm từ dược liệu thiên nhiên, kết hợp y học hiện đại và cổ truyền.

CCHN 001628/HCM-CCHND·Sở Y tế TP.HCM

Bình luận

Đang tải bình luận...