A member of
Buymed Group
Danh sách nhà thuốcTuyển dụngHỗ trợ
Logo Circa
Gợi ý:
Ảnh bìa bài viết sức khoẻ
Phụ nữ mang thai, người có tiền sử tiểu đường gia đình

Đái Tháo Đường Thai Kỳ: Rủi Ro, Chẩn Đoán & Quản Lý

DS. Phạm Thuỳ Linh

DS. Phạm Thuỳ Linh

Dược sĩ Đại học5 năm kinh nghiệm
Được kiểm tra y khoa
9

Giới thiệu

Đái tháo đường thai kỳ (GDM - Gestational Diabetes Mellitus) là tình trạng tăng đường huyết lần đầu tiên phát hiện trong thai kỳ.

Bệnh này ảnh hưởng đến khoảng 5-10% phụ nữ mang thai tại Việt Nam và có thể gây ảnh hưởng đến sức khỏe của cả mẹ lẫn con.

Hãy tìm hiểu cách quản lý và phòng ngừa bệnh này.

Đái Tháo Đường Thai Kỳ Là Gì?

Đái tháo đường thai kỳ (GDM) là tình trạng tăng lượng glucose (đường) trong máu lần đầu tiên được phát hiện trong quá trình mang thai. Điều này khác với tiểu đường type 1 hoặc type 2 mà người phụ nữ đã có trước khi mang thai. GDM thường xuất hiện vào khoảng tuần 24-28 của thai kỳ, khi tuyến tuyến tụy không thể sản xuất đủ insulin để đáp ứng nhu cầu tăng lên.

Thiếu insulin hoặc kháng insulin là nguyên nhân chủ yếu. Khi mang thai, các hormone thai nhau (như lactogen nhau nhân tạo) giúp thai nhi phát triển nhưng cũng làm cơ thể mẹ kháng insulin hơn. Nếu tuyến tuyến tụy không đủ khả năng sản xuất thêm insulin, đường huyết sẽ tăng cao.

Theo thống kê y khoa, GDM ảnh hưởng đến 5-10% phụ nữ mang thai ở Việt Nam, và tỷ lệ này đang tăng do lối sống hiện đại và chế độ ăn uống thay đổi. Phần lớn các phụ nữ bị GDM đều có thể kiểm soát tốt thông qua chế độ ăn và tập thể dục, nhưng một số cần insulin.

Nguyên Nhân & Yếu Tố Nguy Cơ

Nguyên nhân chính của GDM là sự thay đổi hormone trong thai kỳ. Những hormone được tuyến tuyến thai nhân tiết (như lactogen nhau nhân tạo) làm giảm độ nhạy cảm của cơ thể đối với insulin, hiện tượng gọi là insulin resistance. Điều này là bình thường trong thai kỳ, nhưng ở một số phụ nữ, tuyến tuyến tụy không thể bù đắp bằng cách sản xuất thêm insulin.

Yếu tố nguy cơ bao gồm: Tuổi mẹ (35 tuổi trở lên), chỉ số khối cơ thể cao (BMI ≥ 25), tiền sử GDM ở các lần mang thai trước, tiền sử tiểu đường trong gia đình, tình trạng xã hội kinh tế thấp, dân tộc (phụ nữ gốc Á, Ấn Độ, Latino, và người Phi châu có nguy cơ cao hơn), hội chứng buồn ngủ kéo dài (PCOS), và tiền sử sinh con nặng (>4kg).

Các yếu tố khác gồm: thiếu hoạt động thể chất, sử dụng corticosteroid, tiền sử tăng huyết áp, cholesterol cao, bệnh tim hoặc thận. Phụ nữ có một hay nhiều yếu tố nguy cơ cần được sàng lọc GDM từ sớm, thường từ khoảng tuần 16-18.

Dấu Hiệu & Triệu Chứng

Nhiều phụ nữ bị GDM không có bất kỳ triệu chứng rõ ràng nào, đó là lý do tại sao sàng lọc thường quy rất quan trọng. Tuy nhiên, một số triệu chứng có thể gợi ý GDM bao gồm:

Khát nước nhiều (polydipsia), đi tiểu thường xuyên, mệt mỏi bất thường, và giảm cân bất thường (mặc dù hiếm gặp vì phụ nữ thường tăng cân trong thai kỳ). Một số phụ nữ cảm thấy mờ mắt tạm thời, hay bị viêm âm đạo nặng hơn bình thường do đường cao làm tăng nguy cơ nhiễm trùng nấm.

Tiền sử từng sinh con rất nặng (≥4kg) cũng là một dấu hiệu gợi ý, vì điều này có thể do GDM không được phát hiện trong lần mang thai trước. Nếu mẹ đã có GDM trước và nay tái mang thai, cần liên hệ ngay với bác sĩ để lên kế hoạch theo dõi.

Điều quan trọng nhất là không chờ đợi các triệu chứng xuất hiện mà hãy tham gia sàng lọc định kỳ vào các thời điểm được bác sĩ khuyến cáo.

Chẩn Đoán GDM

Chẩn đoán GDM được thực hiện thông qua các xét nghiệm glucose trong máu. Phương pháp tiêu chuẩn là:

  1. Xét nghiệm sàng lọc glucose 50g (không cần nhịn): Phụ nữ uống 50g glucose và 1 giờ sau lấy máu đo nồng độ glucose. Nếu kết quả ≥140 mg/dL (hoặc 7.8 mmol/L), cần thực hiện xét nghiệm dung nạp glucose 75g (OGTT) để xác nhận.
  1. Xét nghiệm dung nạp glucose 75g (OGTT): Phụ nữ nhịn ăn qua đêm, sau đó uống dung dịch 75g glucose. Lấy máu lúc 0, 1 giờ, và 2 giờ sau uống. Nếu có ít nhất một giá trị vượt quá ngưỡng được quy định (FG ≥92 mg/dL hoặc 5.1 mmol/L, 1h ≥180 mg/dL hoặc 10 mmol/L, 2h ≥153 mg/dL hoặc 8.5 mmol/L), chẩn đoán là GDM.
  1. Xét nghiệm glucose lúc nhịn: Nếu glucose lúc nhịn ≥126 mg/dL trên hai dịp khác nhau, hoặc glucose ngẫu nhiên ≥200 mg/dL kèm triệu chứng, có thể chẩn đoán là tiểu đường type 2 chứ không phải GDM.

Thời điểm sàng lọc thường là tuần 24-28, nhưng phụ nữ có nguy cơ cao nên được sàng lọc từ tuần đầu tiên. Xét nghiệm hemoglobin A1c cũng có thể được sử dụng để đánh giá kiểm soát glucose trung bình trong 3 tháng qua.

Ảnh Hưởng Đến Mẹ & Thai Nhi

GDM không được kiểm soát tốt có thể gây ra những ảnh hưởng nghiêm trọng cho cả mẹ lẫn con. Đối với mẹ, nguy cơ bao gồm tiền sản giật, nhiễm trùng đường tiểu, cao huyết áp, và phù phổi cấp (hiếm nhưng nặng). Phụ nữ bị GDM cũng có nguy cơ cao hơn mắc tiểu đường type 2 sau sinh (khoảng 50% trong 10 năm).

Đối với thai nhi, glucose cao từ mẹ sẽ làm tuyến tuyến tụy thai nhi sản xuất thêm insulin. Insulin thừa này đóng vai trò như một hormone tăng trưởng, làm con non tăng cân quá nhiều (macrosomia). Con non lớn này sẽ gây khó khăn khi sinh, tăng nguy cơ sinh mổ, chấn thương sơ sinh, và tỷ lệ tử vong.

Sau sinh, con non lớn có nguy cơ cao hạ glucose máu (hypoglycemia) vì tuyến tuyến tụy vẫn sản xuất thêm insulin. Ngoài ra, GDM cũng tăng nguy cơ sinh non, hội chứng suy hô hấp, vàng da, và các vấn đề chuyển hóa khác. Về lâu dài, con của mẹ bị GDM có nguy cơ cao hơn mắc tiểu đường và béo phì trong cuộc đời.

Quản Lý & Điều Trị GDM

Quản lý GDM bắt đầu với những thay đổi lối sống. Chế độ ăn uống là yếu tố chính: ăn các thực phẩm có chỉ số glycemic thấp (GI thấp), chia nhỏ bữa ăn (5-6 bữa nhỏ/ngày thay vì 3 bữa lớn), tránh đường tinh chế, nước ngọt, và bánh kẹo. Tăng cường ăn thực phẩm giàu chất xơ (rau xanh, trái cây, ngũ cốc nguyên chất), protein (thịt nạc, cá, trứng, sữa), và chất béo lành mạnh (dầu oliu, hạt).

Tập thể dục đều đặn cũng rất quan trọng: 150 phút mỗi tuần hoạt động vừa phải (đi bộ nhanh, bơi lội) hoặc 75 phút hoạt động mạnh (chạy, khiêu vũ). Tập thể dục không chỉ giúp kiểm soát glucose mà còn giảm cân, tăng độ nhạy cảm insulin, và tốt cho sức khỏe tổng quát.

Nếu chế độ ăn và tập thể dục không đủ (glucose vẫn cao sau 2 tuần), bác sĩ sẽ kê đơn insulin hoặc metformin. Insulin là an toàn nhất trong thai kỳ vì không qua nhau thai. Metformin cũng được sử dụng và an toàn, mặc dù một số bác sĩ vẫn thích insulin. Tự kiểm tra glucose bằng máy đo tại nhà (4-5 lần/ngày: trước bữa ăn và 2 giờ sau bữa ăn) giúp theo dõi và điều chỉnh điều trị.

Theo Dõi & Chăm Sóc Thai Nhi

Phụ nữ bị GDM cần được theo dõi chặt chẽ hơn trong suốt thai kỳ. Tần suất khám bác sĩ sẽ tăng từ hàng tuần đến 2 tuần một lần. Các xét nghiệm glucose sẽ được lặp lại định kỳ để đánh giá kiểm soát.

Ultrasound sản khoa cần được thực hiện thường xuyên để đánh giá kích thước thai nhi, tránh macrosomia, và đánh giá lượng nước ối. Nếu con non quá lớn hoặc có dấu hiệu tình trạng, bác sĩ có thể khuyến cáo chấm dứt thai kỳ sớm hơn tuần 40.

Các xét nghiệm khác gồm: kiểm tra chức năng thận và gan định kỳ, xét nghiệm tâm sản (NST - non-stress test) từ tuần 32 trở đi để đánh giá tình trạng thai nhi, và đo huyết áp định kỳ. Phụ nữ bị GDM có nguy cơ cao tiền sản giật, nên cần theo dõi các dấu hiệu này.

Nếu glucose không được kiểm soát tốt (dù đã sử dụng insulin), hoặc nếu có các biến chứng khác, bác sĩ có thể quyết định chấm dứt thai kỳ sớm để bảo vệ sức khỏe của mẹ và con.

Phòng Ngừa & Cuộc Sống Sau GDM

Phòng ngừa GDM bắt đầu từ trước khi mang thai. Phụ nữ nên giữ BMI khỏe mạnh (18.5-24.9), tập thể dục thường xuyên, ăn uống cân bằng, tránh uống nước ngọt và thực phẩm chế biến, và duy trì cân nặng hợp lý nếu muốn mang thai.

Sau sinh, phụ nữ có GDM cần được tái khám 6 tuần sau sinh để đo glucose lúc nhịn hoặc OGTT 75g, vì một số có thể vẫn bị tiểu đường type 2. Nếu kết quả bình thường, cần kiểm tra glucose mỗi 1-3 năm sau đó, vì nguy cơ mắc tiểu đường type 2 vẫn cao (khoảng 50% trong 10 năm).

Phụ nữ có GDM cũng nên khuyến khích con của họ ăn uống lành mạnh và tập thể dục, vì con có nguy cơ cao hơn mắc tiểu đường khi lớn lên. Nếu lên kế hoạch mang thai lần tiếp theo, cần thông báo cho bác sĩ ngay từ lúc bắt đầu, vì GDM có nguy cơ tái diễn cao (20-50% lần mang thai tiếp theo).

Thay đổi lối sống lâu dài - ăn uống lành mạnh, tập thể dục 150 phút/tuần, giữ cân nặng khỏe mạnh, và kiểm tra glucose định kỳ - là cách tốt nhất để phòng ngừa tiểu đường type 2 và các biến chứng liên quan.

Nguồn tham khảo

Nguồn tham khảo

Thông tin tham khảo từ các tổ chức y tế uy tín. Mọi quyết định điều trị cần được tham vấn bởi bác sĩ hoặc dược sĩ có chuyên môn.

Câu hỏi thường gặp

GDM có nguy hiểm đến tính mạng của mẹ và con không?

GDM nếu không được kiểm soát có thể gây ảnh hưởng lâu dài cho cả mẹ lẫn con.

Đối với mẹ, nguy cơ tiền sản giật, nhiễm trùng, và sau sinh mắc tiểu đường type 2.

Đối với con, nguy cơ con non quá lớn (khó sinh), suy hô hấp, hạ glucose, và sau này mắc tiểu đường.

Tuy nhiên, với kiểm soát glucose tốt, hầu hết các biến chứng này có thể phòng ngừa.

Tôi được chẩn đoán GDM, có cách nào để tránh dùng insulin không?

Một số phụ nữ có thể kiểm soát GDM bằng chế độ ăn và tập thể dục.

Tuy nhiên, nếu glucose vẫn cao sau 2 tuần kiểm soát chế độ ăn, insulin sẽ cần thiết.

Insulin an toàn hoàn toàn trong thai kỳ vì không qua nhau thai.

Metformin cũng là một lựa chọn, nhưng bác sĩ sẽ quyết định dựa trên tình huống cụ thể.

GDM có tái diễn ở các lần mang thai tiếp theo không?

Có, GDM có nguy cơ tái diễn cao ở các lần mang thai tiếp theo (20-50% tùy thuộc vào các yếu tố). Điều này là lý do tại sao cần thông báo cho bác sĩ ngay từ lúc lên kế hoạch mang thai lần tiếp theo, để có kế hoạch theo dõi sớm từ tuần 16-18.

Sau sinh, tôi sẽ bị tiểu đường type 2 chắc chắn không?

Không chắc chắn, nhưng nguy cơ cao hơn (khoảng 50% trong 10 năm). Tầm quan trọng là kiểm tra glucose 6 tuần sau sinh và mỗi 1-3 năm sau đó. Nếu kết quả bình thường, hãy duy trì lối sống lành mạnh (ăn uống, tập thể dục, giữ cân nặng) để giảm nguy cơ phát triển tiểu đường type 2.

Con của tôi có nguy cơ mắc tiểu đường cao không?

Con của mẹ bị GDM có nguy cơ cao hơn mắc tiểu đường và béo phì trong cuộc đời. Điều quan trọng là khuyến khích con ăn uống lành mạnh, tập thể dục, và duy trì cân nặng khỏe mạnh từ nhỏ. Kiểm tra glucose định kỳ cho con cũng là một ý tưởng tốt khi con lớn lên.

Nên ăn gì nếu bị GDM?

Ăn các thực phẩm có chỉ số glycemic (GI) thấp như rau xanh, trái cây (táo, lê, cam), ngũ cốc nguyên chất, protein nạc (cá, gà, trứng, sữa chua), và chất béo lành mạnh.

Tránh đường tinh chế, nước ngọt, bánh kẹo, và cơm trắng.

Chia nhỏ bữa ăn thành 5-6 bữa/ngày và kiểm tra glucose 2 giờ sau bữa để biết các thực phẩm nào làm tăng glucose.

Cần tư vấn từ dược sĩ?

Miễn phí, trực tuyến 24/7

DS. Phạm Thuỳ Linh

DS. Phạm Thuỳ Linh

Dược sĩ Đại học

5 năm kinh nghiệmDược mỹ phẩm & Chăm sóc da

Tư vấn chuyên sâu về dược mỹ phẩm, chăm sóc da và các sản phẩm làm đẹp an toàn từ dược phẩm.

CCHN 004195/HCM-CCHND·Sở Y tế TP.HCM

Bình luận

Đang tải bình luận...