
Viêm Đại Tràng — Triệu Chứng & Cách Điều Trị Lâu Dài
DS. Nguyễn Thị Minh
Giới thiệu
Viêm đại tràng mãn tính ảnh hưởng đến chất lượng sống của hàng triệu người.
Bài viết này giúp bạn phân biệt các loại viêm đại tràng, nhận biết triệu chứng, quy trình chẩn đoán qua nội soi, điều trị dài hạn và quản lý chế độ ăn uống.
Dược sĩ Circa Online chia sẻ cách sống chung với viêm đại tràng và tránh những biến chứng nguy hiểm.
Viêm Đại Tràng Là Gì? Phân Loại
Viêm đại tràng (Colitis) là bệnh viêm cấp tính hoặc mãn tính của đại tràng (colon).
Phân loại chính: 1.
Viêm đại tràng mãn tính (Inflammatory Bowel Disease - IBD) gồm: Crohn's disease (viêm có thể ở toàn bộ đường tiêu hóa), Ulcerative Colitis (viêm chỉ ở đại tràng và trực tràng). 2.
Viêm đại tràng cấp tính: do siêu vi (norovirus, rotavirus), nhiễm khuẩn (Salmonella, E.coli), hoặc kháng sinh. 3.
Viêm đại tràng do ischemia: khi máu không đủ cung cấp.
Viêm đại tràng mãn tính là bệnh tự miễn, cơ thể tấn công lining của đại tràng gây viêm mãn tính, có thể kéo dài hàng chục năm.
Rất phổ biến ở trẻ trưởng thành (15-40 tuổi).
Phân Loại Chi Tiết Theo Mức Độ
Mức độ viêm: 1.
Remission (không triệu chứng): viêm không hoạt động, bệnh nhân khỏe, không đau. 2.
Mild (nhẹ): 1-4 lần tiêu chảy/ngày, không sốt, máu trong phân ít, không sụt cân nhanh. 3.
Moderate (trung bình): 4-6 lần tiêu chảy/ngày, sốt 37.5-38.5°C, máu trong phân, sụt cân, mệt. 4.
Severe (nặng): >6 lần tiêu chảy/ngày, sốt >38.5°C, máu nhiều trong phân, sụt cân nhanh, mệt lả, cần điều trị cấp cứu.
Phân loại Crohn vs Ulcerative Colitis: Crohn ảnh hưởng toàn bộ đường tiêu hóa (miệng đến hậu môn), có khoảng bình thường; Ulcerative Colitis chỉ đại tràng, liên tục từ trực tràng lên.
Triệu Chứng & Dấu Hiệu Cảnh Báo
Triệu chứng phổ biến: tiêu chảy mãn tính (>3 lần/ngày), đau bụng co rút, khí, phù bụng, chân gà, ăn không tiêu.
Triệu chứng từng đợt (flare-up): tiêu chảy nước, máu trong phân, nhầy trong phân, sốt, sụt cân.
Triệu chứng ngoài đường tiêu hóa: đau khớp, mệt mỏi (anemia), loét miệng, sốt, phát ban.
Dấu hiệu cảnh báo, cần nội soi: máu trong phân, tiêu chảy kéo dài trên 2 tuần, sốt không rõ nguyên nhân, sụt cân không rõ nguyên nhân, đau bụng tái diễn.
Nếu: sốt cao (>39°C), chảy máu nặng, khó nuốt, đau bụng dữ dội, cần cấp cứu.
Chẩn Đoán Qua Nội Soi Đại Tràng
Nội soi đại tràng (Colonoscopy) là test tiêu chuẩn chẩn đoán: bác sĩ đưa camera vào trực tràng để xem tình trạng viêm trực tiếp.
Quy trình: 1.
Chuẩn bị đêm trước: uống nước rửa intestine (Fortrans hoặc Picolax); 2.
Ngày nội soi: nhịn ăn, đến bệnh viện 1-2 giờ trước; 3.
Gây mê nhẹ (Propofol); 4.
Nội soi 15-30 phút; 5.
Lấy biopsy (mẫu bệnh) từ vùng viêm; 6.
Thức dậy sau 30 phút.
Lợi: chẩn đoán chính xác 100%, có thể lấy mẫu.
Bất lợi: phải chuẩn bị, gây mê, nguy cơ thủng ruột rất hiếm (<0.1%).
Xét nghiệm hỗ trợ: calprotectin trong phân (protein từ tế bào viêm), xét nghiệm máu (CBC, ferritin, B12).
Điều Trị Dài Hạn Viêm Đại Tràng
Viêm đại tràng không hỗ trợ điều trị nhưng quản lý tốt có thể kiểm soát.
Thuốc chính:
2.
- 5-ASA (Mesalamine): giảm viêm, dùng 2-3g/ngày, hỗ trợ remission.
Corticosteroids (Prednisolone): giảm viêm nhanh, dùng khi flare-up, không nên dùng lâu dài vì tác dụng phụ. 3.
Immunosuppressants (Azathioprine, 6-MP): dùng khi 5-ASA không đủ, giảm viêm từng bước. 4.
Biologic agents (Infliximab, Adalimumab): chặn TNF-alpha (protein gây viêm), rất hiệu quả, dùng khi tiêu chuẩn khác không đủ. 5.
Antibiotics: khi có nhiễm khuẩn thứ phát.
Phẫu thuật: cắt bỏ toàn bộ đại tràng nếu bệnh nặng không đáp ứng thuốc hoặc ung thư.
Mục tiêu: duy trì remission (không triệu chứng) càng lâu càng tốt.
Chế Độ Ăn & Thay Đổi Lối Sống
Khi flare-up (đợt viêm): ăn nhẹ, thấp chất xơ, tránh cay, dầu, sữa, lactose, khí (đậu, bắp cải).
Ăn: cơm trắng, gà hấp, cá hấp, bánh mì trắng, khoai tây, chuối.
Uống: nước lạnh, nước canh nhạt, nước táo.
Khi remission (khỏi): ăn đa dạng, cao protein, chất xơ từ từ, tránh thức ăn trigger.
Ghi nhật ký ăn để xác định thức ăn gây flare-up (khác nhau từng người).
Ngủ 7-8 giờ, tránh stress, tập thể dục nhẹ.
Ngừng hút thuốc (làm nặng bệnh).
Hạn chế rượu.
Nên khám bác sĩ định kỳ mỗi 3-6 tháng.
Phòng Ngừa Biến Chứng & Theo Dõi
Biến chứng nếu không điều trị: xơ hóa đại tràng (dẫn đến co thắt, khó tiêu), thủng ruột (cảnh báo, cần phẫu thuật), toxic megacolon (co thắt nguy hiểm, cần cấp cứu), ung thư đại tràng (tăng 20-30 lần nếu viêm >10 năm).
Phòng ngừa: tuân thủ thuốc, ăn uống đúng, tránh stress, kiểm tra định kỳ.
Nên nội soi lại mỗi 1-2 năm để xem mức độ viêm, lấy biopsy sàng lọc ung thư nếu có viêm >10 năm.
Theo dõi: calprotectin trong phân mỗi 3 tháng, xét nghiệm máu mỗi 6-12 tháng.
Người viêm đại tràng có thể sống bình thường nếu tuân thủ điều trị tốt.
Câu hỏi thường gặp
Viêm đại tràng có hỗ trợ điều trị được không?
Không có thể cải thiện. Đây là bệnh mãn tính, viêm có thể tái phát. Tuy nhiên, có thể duy trì remission (không triệu chứng) lâu dài bằng thuốc và lối sống.
Nội soi đau không? Có nguy hiểm không?
Không đau vì gây mê. Nguy hiểm rất hiếm (<0.1%), chủ yếu là thủng ruột. Nhưng lợi ích chẩn đoán lớn hơn nguy hiểm. Nội soi là gold standard chẩn đoán.
Khi bị flare-up, phải dừng ăn bình thường bao lâu?
Tùy mức độ flare-up. Nhẹ: ăn nhẹ 3-7 ngày. Trung bình: 1-2 tuần. Nặng: có thể phải nhập viện, dùng IV nutrition. Dần dần thêm thức ăn bình thường khi flare-up giảm.
Có thể mang thai được không nếu bị viêm đại tràng?
Có thể. Nên lên kế hoạch: duy trì remission trước khi mang thai, dùng thuốc an toàn khi mang thai (5-ASA, corticosteroids), tư vấn bác sĩ. Viêm đại tràng không ảnh hưởng khả năng sinh sản.
Corticosteroids có tác dụng phụ gì khi dùng lâu dài?
Tác dụng phụ: loãng xương, tăng cân, tăng huyết áp, mất ngủ. Vì vậy chỉ dùng short-term (vài tuần), không nên dùng duy trì. Immunosuppressants hoặc biologics tốt hơn cho duy trì lâu dài.
Người viêm đại tràng có thể uống cà phê, sữa được không?
Khi flare-up: tránh. Khi remission: tùy cá nhân. Một số người cà phê gây flare-up, một số không. Ghi nhật ký ăn để xác định. Sữa: nếu không dung nạp lactose, tránh, chọn sữa không lactose.
Sản phẩm khuyên dùng
Cần tư vấn từ dược sĩ?
Miễn phí, trực tuyến 24/7
DS. Nguyễn Thị Minh
Dược sĩ Đại học
Chuyên tư vấn dinh dưỡng và thực phẩm chức năng cho các đối tượng đặc biệt: người cao tuổi, phụ nữ mang thai, trẻ em.

