A member of
Buymed Group
Danh sách nhà thuốcTuyển dụngHỗ trợ
Logo Circa
Gợi ý:
Ảnh bìa bài viết sức khoẻ
Phụ nữ mang thai, người nghi ngờ vỡ ối

Ối Vỡ Sớm (PPROM): Dấu Hiệu, Xử Trí & Chăm Sóc

DS. Nguyễn Thị Minh

DS. Nguyễn Thị Minh

Dược sĩ Đại học8 năm kinh nghiệm
Được kiểm tra y khoa
8

Giới thiệu

Ối vỡ sớm (PPROM - Preterm Prelabor Rupture of Membranes) là tình trạng vỡ ối trước tuần 37 của thai kỳ, ngoài giai đoạn chuyển dạ. Đây là biến chứng ảnh hưởng đến khoảng 2-3% phụ nữ mang thai và có thể gây nguy hiểm. Bài viết này cung cấp thông tin về dấu hiệu, chẩn đoán, và cách xử lý.

Ối Vỡ Sớm Là Gì?

Ối vỡ sớm (Preterm Prelabor Rupture of Membranes - PPROM) là tình trạng vỡ màng ối (amnion và chorion) trước tuần 37 của thai kỳ, ngoài giai đoạn chuyển dạ. Khi vỡ ối, nước ối chảy ra từ âm đạo, làm giảm lượng nước ối. PPROM khác với vỡ ối lúc chuyển dạo (Prelabor rupture of membranes - PROM ở thai kỳ đủ tuần), và khác với vỡ ối trong chuyển dạo bình thường.

Theo thống kê, PPROM ảnh hưởng đến khoảng 2-3% phụ nữ mang thai, và đây là nguyên nhân gây khoảng 30-40% trường hợp sinh non. PPROM tăng nguy cơ nhiễm trùng ối (chorioamnionitis), sinh non, chảy máu, và các biến chứng khác cho cả mẹ lẫn con.

Thời gian từ khi vỡ ối đến sinh được gọi là "latency period". Mục tiêu của xử trí là kéo dài latency period để cho phôi thai phát triển hơn, giảm nguy cơ biến chứng sinh non.

Nguyên Nhân & Yếu Tố Nguy Cơ

Nguyên nhân của PPROM liên quan đến sự yếu hoặc tổn thương của màng ối. Các nguyên nhân chính bao gồm:

Viêm hoặc nhiễm trùng (30-40%): Viêm ối hoặc nhiễm trùng âm đạo/cổ tử cung làm yếu màng ối. Các vi khuẩn phổ biến gồm Group B Streptococcus, Chlamydia, Mycoplasma.

Chấn thương: Chấn thương bên ngoài, nhất là ở vùng bụng dưới (tai nạn giao thông, ngã, đánh đập).

Kéo dài hay căng thẳng: Nước ối quá nhiều (polyhydramnios) làm tăng áp lực trong ối, dễ vỡ. Mang thai đa thai cũng tăng áp lực.

Bất thường cấu trúc: Bất thường bánh nhau, bất thường tử cung hoặc ối.

Yếu tố dinh dưỡng: Thiếu vitamin C, thiếu protein, hoặc các chất dinh dưỡng khác có thể làm yếu sức căng của màng ối.

Yếu tố nguy cơ bao gồm: Tuổi mẹ (dưới 20 hoặc trên 35), chỉ số khối cơ thể thấp, tiền sử PPROM ở lần mang thai trước (tỷ lệ tái diễn 15-30%), viêm âm đạo hoặc nhiễm trùng tình dục, mang thai đa thai, polyhydramnios, tiền sử sinh non hoặc sảy thai, hút thuốc, thiếu thiện chăm sóc sản khoa, hoặc mất cân bằng dinh dưỡng.

Dấu Hiệu & Cách Nhận Biết Vỡ Ối

Dấu hiệu của PPROM bao gồm:

Chảy nước từ âm đạo: Đây là dấu hiệu chính. Nước ối là chất lỏng trong suốt, không có mùi hoặc có mùi nhẹ. Mẹ có thể cảm thấy nước chảy hoặc tập nước trong quần. Nước ối khác với nước tiểu (có mùi) hoặc dịch âm đạo bình thường (dày, có màu).

Cảm thấy ắp lực hoặc áp lực giảm: Mẹ có thể cảm thấy bụng không còn "cứng" như trước, hoặc cảm thấy nhẹ hơn do lượng nước ối giảm.

Cơn co tử cung: Một số mẹ bị cơn co tử cung sau vỡ ối.

Khô hoặc phù nề tế bào ngoài: Một số mẹ có thể cảm thấy vùng ngoài âm đạo khô hoặc sưng phù.

Không phải tất cả trường hợp vỡ ối đều rõ ràng. Một số mẹ chỉ cảm thấy hơi ướt hoặc chảy nước từng chút.

Nếu bạn nghi ngờ vỡ ối, hãy liên hệ ngay với bác sĩ hoặc đi đến cơ sở y tế gần nhất. Đừng chờ đợi hoặc tự chẩn đoán.

Chẩn Đoán PPROM

Chẩn đoán PPROM dựa trên:

  1. Tiền sử lâm sàn: Hỏi về khi nào cảm thấy chảy nước, mô tả chất lỏng, có cơn co tử cung không.
  1. Khám thể chất: Khám vùng âm đạo bằng speculum (không dùng ngón tay vì có thể gây nhiễm trùng) để tìm:
  • Nước ối chảy vào âm đạo
  • Nước ối tích tụ ở cul-de-sac
  • Công thức "pooling" (tích nước ở âm đạo)
  1. Xét nghiệm nước ối:
  • Xét nghiệm Fern test: Nước ối khi khô trên kính trông giống "lá dương xỉ" do muối. Xét nghiệm này dương tính trong hầu hết trường hợp vỡ ối.
  • Xét nghiệm Nitrazine: Nước ối có pH cao (6.5-7.5), xét nghiệm giấy nitrazine sẽ chuyển từ vàng sang xanh. Tuy nhiên, tinh dịch, tiểu, hoặc một số bệnh cũng có pH cao.
  • Xét nghiệm AFP: Nếu có nước ối, sẽ có AFP (chất trong nước ối).
  1. Siêu âm:
  • Đánh giá lượng nước ối (nước ối ít gợi ý vỡ ối)
  • Đánh giá tuần số thai kỳ
  • Đánh giá nhịp tim bé
  • Tìm nguyên nhân (polyhydramnios, mang thai đa thai, bất thường thai nhi)
  1. Xét nghiệm khác nếu nghi ngờ nhiễm trùng:
  • Xét nghiệm máu: WBC (white blood cell), CRP (C-reactive protein)
  • Nuôi cấy âm đạo/cổ tử cung
  • Xét nghiệm nước ối (nếu chọc ối để chẩn đoán)

Biến Chứng & Ảnh Hưởng

PPROM có thể gây ra những biến chứng nghiêm trọng:

Biến chứng cho mẹ:

  • Viêm ối (chorioamnionitis): Nhiễm trùng ối và màng ối. Triệu chứng gồm sốt, đau bụng, huyết áp cao, nhịp tim mẹ nhanh, nhịp tim bé nhanh.
  • Chảy máu sau sinh: PPROM tăng nguy cơ chảy máu nặng.
  • Nhiễm trùng hậu sản
  • Placental abruption (nhau bong): Hiếm gặp nhưng nguy hiểm.
  • Tử vong: Hiếm gặp nhưng có thể xảy ra nếu bệnh rất nặng.

Biến chứng cho thai nhi:

  • Sinh non: Có nguy cơ cao sinh non.
  • Suy hô hấp: Con non không thể thở được hoặc khó thở do phổi chưa trưởng thành.
  • Nhiễm trùng (neonatal sepsis): Con có thể bị nhiễm trùng từ vi khuẩn trong tử cung.
  • Tử vong sơ sinh: Nếu sinh quá non hoặc bị nhiễm trùng nặng.
  • Thiệu nước ối (oligohydramnios): Nước ối quá ít có thể gây:
  • Hạn chế tăng trưởng
  • Dị tật (nếu vỡ ối quá sớm)
  • Khó sinh

Thời gian vỡ ối có ảnh hưởng:

  • Vỡ ối trước tuần 20: Nguy cơ rất cao mất thai hoặc dị tật
  • Vỡ ối 20-24 tuần: Nguy cơ cao sinh siêu non, tử vong
  • Vỡ ối 24-28 tuần: Nguy cơ sinh rất non, các vấn đề sức khỏe
  • Vỡ ối 28-34 tuần: Nguy cơ sinh non, nhưng phổi phát triển tốt hơn
  • Vỡ ối 34-37 tuần: Nguy cơ thấp hơn, con có thể sống sót tốt

Xử Lý & Quản Lý PPROM

Xử lý PPROM tùy thuộc vào tuần số thai kỳ, tình trạng mẹ/con, và mong muốn của phụ nữ:

  1. PPROM trước tuần 20: Gần như không thể sinh con sống được. Bác sĩ sẽ tư vấn về tiếp tục hay chấm dứt thai kỳ. Nếu tiếp tục, phụ nữ có nguy cơ cao nhiễm trùng.
  1. PPROM 20-24 tuần: Con rất non, nguy cơ sống sót thấp (0-30% tùy theo tuần số). Bác sĩ sẽ tư vấn:
  • Nếu tiếp tục: Nằm viện, dùng kháng sinh, corticosteroid, theo dõi chặt chẽ
  • Nếu chấm dứt: Có thể dùng misoprostol hoặc phẫu thuật
  1. PPROM 24-34 tuần: Con non nhưng có khả năng sống sót
  • Nằm viện (hoặc có thể ở nhà nếu ổn định)
  • Dùng corticosteroid (betamethasone hoặc dexamethasone) để tăng cường phát triển phổi, giảm nguy cơ suy hô hấp, vàng da, chảy máu não
  • Sử dụng kháng sinh (thường ampicillin + erythromycin) trong 7 ngày để phòng ngừa Group B Strep
  • Theo dõi sốt, dấu hiệu nhiễm trùng
  • NST (non-stress test) định kỳ để kiểm tra tình trạng bé
  • Siêu âm để kiểm tra lượng nước ối và tăng trưởng bé
  • Cân nhắc chấm dứt thai kỳ sớm hơn nếu có dấu hiệu viêm ối hoặc suy hô (fetal distress)
  1. PPROM 34-37 tuần: Con gần như chín
  • Có thể lựa chọn sinh ngay hoặc chờ cơn co tử cung tự phát
  • Nếu chọn chờ, nằm viện hoặc ở nhà tùy theo tình huống
  • Dùng kháng sinh để phòng ngừa Group B Strep
  • Theo dõi sốt, dấu hiệu nhiễm trùng
  • Nếu có viêm ối, chảy máu, hoặc dấu hiệu suy hô, sinh ngay

Theo dõi và chăm sóc:

  • Đo nhiệt độ hàng ngày (hoặc hàng giờ nếu nằm viện)
  • Kiểm tra máu định kỳ (WBC, CRP)
  • NST định kỳ
  • Siêu âm
  • Rửa vùng sinh sản sạch sẽ nhưng không sử dụng douching
  • Tránh quan hệ tình dục
  • Tránh hoạt động nặng
  • Ăn uống lành mạnh, uống nước đủ

Sinh Sau PPROM

Cách sinh sau PPROM:

  1. Cách chọn:
  • Sinh thường được ưa thích nếu vỡ ối kéo dài lâu (5-7 ngày hoặc lâu hơn) và mẹ có cơn co tử cung tự phát
  • Sinh mổ nếu có chỉ định khác hoặc con ở vị trí ngang
  1. Trong quá trình sinh:
  • Kháng sinh sẽ tiếp tục (hoặc bắt đầu nếu chưa dùng) cho đến sinh
  • Theo dõi nhịp tim bé liên tục
  • Chuẩn bị để hỗ trợ bé sau sinh (resuscitation)
  1. Sau sinh:
  • Bé sẽ được kiểm tra sơ sinh ngay
  • Nếu bé khỏe, có thể ở cùng mẹ hoặc vào NICU để theo dõi
  • Bé sẽ được theo dõi các dấu hiệu nhiễm trùng (sốt, mệt mỏi, khó bú)
  • Kháng sinh sẽ được cho bé nếu cần
  1. Mẹ:
  • Theo dõi sốt, chảy máu
  • Kháng sinh có thể tiếp tục
  • Tái khám để đảm bảo hồi phục tốt

Phòng Ngừa & Lên Kế Hoạch Mang Thai Tiếp Theo

Phòng ngừa PPROM:

  1. Chế độ ăn uống:
  • Ăn đủ protein (70-100g/ngày)
  • Ăn đủ vitamin C (85mg/ngày) - từ cam, dâu, cà chua
  • Ăn đủ các chất dinh dưỡng khác
  1. Tránh những yếu tố nguy cơ:
  • Tránh chấn thương
  • Điều trị viêm âm đạo, nhiễm trùng tình dục sớm
  • Không hút thuốc, không uống rượu
  • Không sử dụng chất kích thích
  1. Khám sản khoa định kỳ:
  • Kiểm tra viêm âm đạo hoặc nhiễm trùng
  • Kiểm tra polyhydramnios
  1. Nếu lên kế hoạch mang thai tiếp theo sau PPROM:
  • Thông báo cho bác sĩ về tiền sử PPROM
  • Nguy cơ tái diễn là 15-30%
  • Bác sĩ có thể khuyến cáo:
  • Progesterone: Micronized progesterone 200mg đặt âm đạo từ tuần 12-16 đến tuần 34. Giúp giảm nguy cơ sinh non và PPROM tái diễn.
  • Cerclage: Khâu cổ tử cung nếu cổ tử cung ngắn. Giúp giữ bé trong tử cung.
  • Theo dõi sát sao từ sớm (tuần 16-18 kiểm tra độ dài cổ tử cung)
  • Nếu PPROM xảy ra lại, quản lý tương tự như lần trước

Nguồn tham khảo

Nguồn tham khảo

Thông tin tham khảo từ các tổ chức y tế uy tín. Mọi quyết định điều trị cần được tham vấn bởi bác sĩ hoặc dược sĩ có chuyên môn.

Câu hỏi thường gặp

Làm sao để biết vỡ ối hay chỉ là chảy nước tiểu?

Nước ối thường trong suốt, không có mùi hoặc có mùi nhẹ, và chảy liên tục. Nước tiểu có mùi nước tiểu đặc trưng. Cách chắc chắn nhất là đi bác sĩ để xét nghiệm (Fern test, Nitrazine).

Nếu vỡ ối sớm, tôi phải sinh con ngay không?

Không nhất thiết. Tùy thuộc vào tuần số thai kỳ. Nếu vỡ ối sau tuần 34-37, có thể cân nhắc sinh ngay hoặc chờ cơn co tử cung. Nếu trước tuần 34, bác sĩ sẽ thảo luận về tiếp tục hoặc chấm dứt.

Tôi vỡ ối, tôi có thể ở nhà hoặc phải nằm viện?

Tùy thuộc vào tuần số, tình trạng mẹ/con, và khả năng theo dõi. Nếu ổn định và có khả năng theo dõi, có thể ở nhà. Nếu có bất kỳ lo ngại nào hoặc dấu hiệu viêm ối, nên nằm viện.

Corticosteroid có an toàn không?

Vâng, corticosteroid (betamethasone hoặc dexamethasone) là an toàn và giúp tăng cường phát triển phổi bé, giảm nguy cơ suy hô hấp. Đây là điều trị tiêu chuẩn cho PPROM.

Tôi vỡ ối lần này, liệu lần mang thai tiếp theo có tái diễn không?

Có nguy cơ tái diễn 15-30%. Nếu lên kế hoạch mang thai tiếp theo, cần thông báo cho bác sĩ. Bác sĩ sẽ khuyến cáo progesterone, theo dõi sát sao, hoặc cerclage nếu cần.

Tôi vỡ ối sớm, con tôi sẽ có bệnh gì?

Tuỳ thuộc vào tuần số. Con non có thể có suy hô hấp, nhiễm trùng, vàng da, hay các vấn đề sức khỏe khác. Tuy nhiên, với y học hiện đại, phần lớn trẻ sinh non (nhất là sau tuần 28) có thể sống sót và phát triển bình thường.

Cần tư vấn từ dược sĩ?

Miễn phí, trực tuyến 24/7

DS. Nguyễn Thị Minh

DS. Nguyễn Thị Minh

Dược sĩ Đại học

8 năm kinh nghiệmDinh dưỡng & Thực phẩm chức năng

Chuyên tư vấn dinh dưỡng và thực phẩm chức năng cho các đối tượng đặc biệt: người cao tuổi, phụ nữ mang thai, trẻ em.

CCHN 002184/HCM-CCHND·Sở Y tế TP.HCM

Bình luận

Đang tải bình luận...